ngừa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phòng giữ trước, ngăn chặn một điều không hay xảy ra: Hành động thực hiện các biện pháp từ trước để tránh một sự việc tiêu cực, rủi ro hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cha mẹ luôn nhắc con cái ngừa bệnh bằng cách rửa tay thường xuyên.
- Các biện pháp ngừa cháy rừng đã được triển khai mạnh mẽ trong mùa khô.
- Anh ấy uống thuốc để ngừa cơn đau đầu tái phát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phòng ngừa": (cụm động từ) nhấn mạnh ý nghĩa phòng bị, đề phòng.
- Công tác phòng ngừa thiên tai luôn được chú trọng.
- "đề phòng": (từ gần nghĩa) thường dùng để chỉ sự cảnh giác, coi chừng một mối nguy có thể xảy đến.
- Chúng ta cần đề phòng kẻ gian đột nhập.
Biến thể và từ gần giống
- Ngừa thường được dùng trong văn nói và các hướng dẫn thông thường. Trong văn viết trang trọng hoặc y khoa, từ phòng ngừa hoặc dự phòng được ưa dùng hơn.
- Phòng bệnh (cụm từ): chỉ việc ngăn ngừa bệnh tật nói chung.
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- Ngăn ngừa (động từ): nhấn mạnh hành động chặn đứng, không cho điều xấu xảy ra.
- Cần có biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.
Từ đồng nghĩa
- Phòng: phòng ngừa, giữ gìn (ví dụ: phòng bệnh, phòng thân).
- Đề phòng: cảnh giác, phòng bị trước.
- Ngăn chặn: chặn đứng, không cho tiến triển hoặc xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ngừa trước: (cụm động từ) nhấn mạnh việc thực hiện biện pháp từ sớm.
- Phải ngừa trước mọi rủi ro có thể xảy ra trong dự án.
Thành ngữ liên quan
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh: (Thành ngữ) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn ngừa từ đầu so với việc khắc phục hậu quả khi sự việc đã xảy ra.
- Ăn uống điều độ và tập thể dục là cách sống theo phương châm phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- đg. Phòng giữ trước: Ngừa bệnh.