ngừa

Học thuật
Thân thiện
ngừa

Bác sĩ khuyên mọi người nên tiêm vắc-xin để ngừa bệnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phòng giữ trước, ngăn chặn một điều không hay xảy ra: Hành động thực hiện các biện pháp từ trước để tránh một sự việc tiêu cực, rủi ro hoặc bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cha mẹ luôn nhắc con cái ngừa bệnh bằng cách rửa tay thường xuyên.
    • Các biện pháp ngừa cháy rừng đã được triển khai mạnh mẽ trong mùa khô.
    • Anh ấy uống thuốc để ngừa cơn đau đầu tái phát.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phòng ngừa": (cụm động từ) nhấn mạnh ý nghĩa phòng bị, đề phòng.
    • Công tác phòng ngừa thiên tai luôn được chú trọng.
  • "đề phòng": (từ gần nghĩa) thường dùng để chỉ sự cảnh giác, coi chừng một mối nguy có thể xảy đến.
    • Chúng ta cần đề phòng kẻ gian đột nhập.
Biến thể từ gần giống
  • Ngừa thường được dùng trong văn nói các hướng dẫn thông thường. Trong văn viết trang trọng hoặc y khoa, từ phòng ngừa hoặc dự phòng được ưa dùng hơn.
  • Phòng bệnh (cụm từ): chỉ việc ngăn ngừa bệnh tật nói chung.
    • Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
  • Ngăn ngừa (động từ): nhấn mạnh hành động chặn đứng, không cho điều xấu xảy ra.
    • Cần biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng: phòng ngừa, giữ gìn ( dụ: phòng bệnh, phòng thân).
  • Đề phòng: cảnh giác, phòng bị trước.
  • Ngăn chặn: chặn đứng, không cho tiến triển hoặc xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ngừa trước: (cụm động từ) nhấn mạnh việc thực hiện biện pháp từ sớm.
    • Phải ngừa trước mọi rủi ro có thể xảy ra trong dự án.
Thành ngữ liên quan
  • Phòng bệnh hơn chữa bệnh: (Thành ngữ) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn ngừa từ đầu so với việc khắc phục hậu quả khi sự việc đã xảy ra.
    • Ăn uống điều độ tập thể dục cách sống theo phương châm phòng bệnh hơn chữa bệnh.
ngừa

Bác sĩ khuyên mọi người nên tiêm vắc-xin để ngừa bệnh.

  1. đg. Phòng giữ trước: Ngừa bệnh.