nhãng

  1. oublier (omettre) par distraction
  2. manquer par inadvertance
    • Nhãng mất một cơ hội
      manquer une occassion par inadvertance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhãng"

nhãng
Một học sinh nhãng quên làm bài tập về nhà.