nhành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhánh nhỏ, một phần phân ra từ cành cây hoặc thân cây chính: "nhành" thường chỉ một phần nhỏ, mảnh mai hơn so với "cành" hoặc "ngành".
- (Văn chương, ít dùng) Một phần nhỏ tách ra từ một vật thể dài hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chim đậu trên nhành cây khô. (Chim đậu trên một nhánh cây nhỏ khô.)
- Cô ấy ngắt một nhành hoa hồng từ bụi cây. (Cô ấy ngắt một cành hoa hồng nhỏ từ bụi cây.)
- Nhành liễu rủ xuống mặt hồ. (Nhánh liễu nhỏ rủ xuống mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhành nhành": (từ láy, văn chương) miêu tả có nhiều nhánh nhỏ.
- Cây bưởi trĩu quả, nhành nhành xum xuê. (Cây bưởi trĩu quả, các nhánh nhỏ sum suê.)
Dùng trong thơ ca, văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ văn chương để tạo hình ảnh đẹp, mảnh mai, gợi cảm.
- Gió đưa nhành trúc la đà. (Gió đưa nhánh trúc mềm mại, đung đưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngành (danh từ): Nhánh lớn hơn, có thể chỉ một lĩnh vực, một bộ phận chính (ví dụ: ngành công nghiệp, ngành cây).
- Cành (danh từ): Nhánh cây nói chung, thường lớn và chắc hơn "nhành".
- Nhánh (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "nhành", chỉ một phần phân chia ra.
Từ đồng nghĩa
- Nhánh: Một phần phân chia ra từ thân chính.
- Nhánh con: Nhánh nhỏ.
- Que, tăm (trong một số ngữ cảnh ẩn dụ): Vật dài, nhỏ, mảnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhành" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ phổ biến và thông dụng hơn là "nhánh".
- "Nhành" chủ yếu xuất hiện trong văn thơ, ca dao, tục ngữ hoặc trong các cách diễn đạt mang tính chất văn chương, cổ điển để tạo sắc thái trang trọng, nhẹ nhàng.
- Không nên nhầm lẫn với từ "ngành" có nghĩa rộng hơn (một bộ phận, một lĩnh vực lớn).
- d. Nh. Ngành.