nanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng nhọn và sắc, thường mọc ở giữa răng cửa và răng hàm của một số loài động vật: Đây là chiếc răng dùng để xé thức ăn, đặc biệt phát triển ở các loài thú ăn thịt.
- Nốt nhỏ màu trắng, cứng, mọc ở lợi của trẻ sơ sinh hoặc lợn con: Thường gây đau đớn và khó chịu, làm cho việc ăn uống trở nên khó khăn.
- Mầm non nhú ra từ hạt giống khi bắt đầu nảy mầm: Phần đầu tiên của cây con xuất hiện khi hạt nứt vỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con hổ để lộ hàm nanh sắc nhọn khi gầm gừ. (Chiếc răng nanh thể hiện sức mạnh và sự nguy hiểm của động vật ăn thịt.)
- Em bé quấy khóc nhiều vì đang mọc nanh. (Nốt cứng ở lợi khiến trẻ đau và khó chịu.)
- Những hạt đậu sau khi ngâm đã bắt đầu nứt nanh. (Dấu hiệu cho thấy hạt giống sắp nảy mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nanh ác": thường dùng để ví von về sự độc địa, hung dữ của con người.
- Hắn ta để lộ bộ mặt nanh ác khi không có ai ở đó. (Ám chỉ bản chất hung ác, hiểm độc.)
"nhe nanh": hành động thể hiện sự đe dọa, uy hiếp.
- Kẻ địch đang nhe nanh múa vuốt trước cuộc tấn công. (Thể hiện ý định gây hấn hoặc đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
Răng nanh (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn cho chiếc răng nanh của động vật.
- Răng nanh của con rắn hổ mang chứa đầy nọc độc.
Mọc nanh (cụm động từ): Quá trình xuất hiện chiếc răng nanh hoặc nốt cứng ở lợi.
- Lợn con cần được bẻ nanh để ăn uống dễ dàng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Răng dài (đối với nghĩa răng thú): Thường chỉ ngà voi hoặc răng dài của heo rừng, nhưng ít dùng cho thú ăn thịt.
- Mầm (đối với nghĩa hạt giống): Phần phôi thực vật bắt đầu phát triển.
- Nốt sữa (trong dân gian, đối với nghĩa ở trẻ em): Cách gọi khác của "nanh sữa".
Các cụm từ liên quan
Nanh vuốt: Thường dùng kết hợp để chỉ toàn bộ vũ khí tự nhiên (răng và móng) của thú dữ, hoặc chỉ thế lực hung bạo.
- Bọn cướp đã bị bóc trần nanh vuốt. (Bị vô hiệu hóa sức mạnh và khả năng gây hại.)
Bẻ nanh: Hành động làm gãy hoặc loại bỏ chiếc răng nanh (của thú) hoặc nốt cứng ở lợi (của lợn con, trẻ nhỏ) để giảm đau.
- Bà mẹ đưa con đi bẻ nanh sữa.
Thành ngữ liên quan
- "Nanh lợn, da cóc": Thành ngữ chỉ những thứ rất độc, dùng để làm thuốc độc hoặc ám chỉ sự độc ác.
- "Có nanh có vuốt": Chỉ người hoặc thế lực có đủ sức mạnh và phương tiện để gây hại, chống đỡ.
- dt. 1. Răng nhọn, sắc mọc ở giữa răng cửa và răng hàm: nanh cọp. 2. Nốt nhỏ trắng, cứng, mọc ở lợi trẻ sơ sinh, lợn con, gây đau làm khó ăn: Trẻ mọc nanh bẻ nanh cho lợn. 3. Mầm trong hạt vừa nhú ra khỏi vỏ: hạt giống nứt nanh.