nhào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngã lộn đầu xuống, lao mình xuống một cách mạnh mẽ và đột ngột: Hành động rơi, ngã hoặc lao xuống theo hướng đầu chúi xuống trước, thường do trượt, vấp hoặc cố ý.
- Trộn và nhồi cho nhuyễn: Hành động trộn một chất bột khô (như bột mì, đất sét) với nước hoặc chất lỏng, sau đó dùng tay hoặc dụng cụ nhồi, bóp mạnh để chúng kết dính và trở nên dẻo, mịn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "ngã, lao xuống":
- Cậu bé trượt chân nhào xuống mương.
- Thủ môn nhào người ra phía trước để cản phá quả penalty.
- Chiếc máy bay nhào xuống biển trong cơn bão.
Nghĩa "trộn, nhồi":
- Trước khi làm bánh mì, cần nhào bột thật kỹ.
- Người thợ gốm đang nhào đất sét cho thật dẻo.
- Công đoạn nhào bột quyết định rất lớn đến độ dai của sợi mì.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhào vô" / "nhào tới": lao nhanh, xông vào một cách hăng hái.
- Nghe tiếng kêu cứu, mọi người nhào vô giúp đỡ.
- Bọn trẻ nhào tới khi thấy mẹ mang bánh về.
"nhào nặn": (nghĩa bóng) tạo ra, xây dựng nên từ những yếu tố ban đầu.
- Nhà văn đã nhào nặn những chi tiết có thật thành một câu chuyện hư cấu lôi cuốn.
Biến thể và từ gần giống
Nhào lộn (động từ): thực hiện động tác lộn nhào, thường trong biểu diễn xiếc, thể dục dụng cụ.
- Những nghệ sĩ xiếc nhào lộn trên không một cách điêu luyện.
Nhồi (động từ): có nghĩa tương tự với "nhào" ở nghĩa thứ hai, nhưng thường nhấn mạnh động tác ấn, nén mạnh và nhiều lần.
- Nhào bột (quá trình trộn và nhồi tổng thể) -> Nhồi bột (hành động nhồi cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "ngã, lao xuống": ngã, té, lao, phóng, dấn thân (trong một số ngữ cảnh).
- Với nghĩa "trộn, nhồi": nhồi, trộn, nhúi (phương ngữ), nhàu (phương ngữ, thường dùng cho đất sét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nhào xuống: lao/ngã từ trên cao xuống.
- Chiếc lá nhào xuống từ cành cây cao.
- Nhào vào: xông vào, lao vào giữa.
- Anh ấy nhào vào dập tắt đám cháy nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Chết nhào: chết một cách đột ngột, bất ngờ.
- Nghe tin đó, bà cụ suýt chết nhào.
- Như bột đã nhào với nước: (nghĩa bóng) chỉ sự gắn bó, hòa quyện khăng khít, không thể tách rời.
- Hai người họ thân thiết như bột đã nhào với nước.
- đg. Ngã lộn đầu xuống: Nhào xuống sông.
- đg. Trộn với nước rồi bóp cho nhuyễn: Nhào bột.