nhão
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trạng thái hơi nát, nhuyễn và ướt do chứa nhiều nước hoặc chất lỏng, thường là kết quả của việc nấu quá lâu hoặc để lâu: Dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là tinh bột, mất độ săn chắc.
- Không chắc chắn, mềm yếu, thiếu sự rắn rỏi, săn chắc: Dùng để mô tả cơ bắp hoặc trạng thái thể chất của cơ thể.
- (Khẩu ngữ) Hỏng, thất bại, không thành công như dự định: Dùng để mô tả một việc, một kế hoạch đã không diễn ra theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa 1):
- Nồi cháo để lâu đã bị nhão.
- Cơm nấu quá nhiều nước trở nên nhão nhoẹt, khó ăn.
Tính từ (Nghĩa 2):
- Sau một thời gian nghỉ tập, bắp tay anh ấy trông nhão hẳn đi.
- Cơ thể nhão nhoẹt do lười vận động.
Tính từ (Nghĩa 3):
- Kế hoạch đi chơi cuối tuần nhão hết rồi vì trời mưa to.
- Vụ làm ăn đó nhão từ lâu, đừng nhắc đến nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhão nhoẹt": Nhấn mạnh trạng thái rất nhão, quá nhão, thường mang sắc thái tiêu cực, khó chịu.
- Bánh mì ngâm sữa lâu quá thành ra nhão nhoẹt.
- Anh ta có tính cách nhão nhoẹt, thiếu quyết đoán.
Dùng ẩn dụ: Chỉ sự thiếu kiên quyết, thiếu nghị lực trong tính cách hoặc hành động.
- Lập trường của họ rất nhão, dễ bị thuyết phục.
Biến thể và từ gần giống
- Nhão nhoét (tính từ): Gần nghĩa với "nhão nhoẹt", chỉ trạng thái nát, ướt và bết dính.
- Nát (tính từ): Trạng thái vỡ vụn, tan rã, có thể do lực tác động (nát bét) hoặc do chín quá (rau nát). "Nhão" thường liên quan đến nước, trong khi "nát" có phạm vi rộng hơn.
- Ọp ẹp (tính từ): (Khẩu ngữ) Chỉ sự yếu ớt, không vững chắc, thường dùng cho đồ vật hoặc kế hoạch. Gần nghĩa với nghĩa thứ 3 của "nhão".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Nhoẽo, nát (khi có nước).
- Nghĩa 2: Mềm yếu, ọp ẹp, lỏng lẻo.
- Nghĩa 3: Hỏng, thất bại, tan vỡ, đổ bể.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa 1: Khô, rắn, săn.
- Nghĩa 2: Chắc, khỏe, rắn rỏi, săn chắc.
- Nghĩa 3: Thành công, thành, ổn.
Thành ngữ liên quan
- "Cơm nhão, canh cặn": Thành ngữ chỉ cảnh nghèo khó, thiếu thốn, cuộc sống túng quẫn.
- "Nhão như bánh đúc": So sánh để chỉ trạng thái rất mềm và nhão.
- t. 1. Hơi nát vì hãy còn nhiều nước: Cơm nhão. 2. Không chắc: Bắp thịt nhão. 3. Hỏng, thất bại (thtục): Việc nhão rồi.