nhôm

Học thuật
Thân thiện
nhôm

Một chiếc thìa nhôm nằm trên mặt bàn bếp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nguyên tố hóa học, kim loại nhẹ, màu trắng bạc, ký hiệu Al số nguyên tử 13: "nhôm" tên gọi phổ biến của kim loại nhôm, tính chất vật hóa học đặc trưng như nhẹ, dẫn điện dẫn nhiệt tốt, khó bị ăn mòn (gỉ).
    • Vật liệu hoặc đồ vật làm bằng kim loại này: "nhôm" cũng dùng để chỉ chung các sản phẩm, hợp kim hoặc vật dụng được chế tạo từ nguyên tố này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhôm kim loại phổ biến thứ ba trong vỏ Trái Đất.
    • Cửa sổ nhà tôi được làm bằng khung nhôm.
    • Vỏ lon nước ngọt thường được làm từ nhôm tái chế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp: Từ "nhôm" thường đi kèm với các thuật ngữ chỉ quy trình hoặc sản phẩm.
    • Nhôm nguyên chất được sản xuất bằng phương pháp điện phân.
    • Hợp kim nhôm độ bền cao được dùng trong chế tạo máy bay.
Biến thể từ liên quan
  • Nhôm kính (danh từ): Chỉ cửa, vách ngăn hoặc mặt dựng khung bằng nhôm lắp kính.
    • Văn phòng mới lắp đặt hệ thống cửa nhôm kính hiện đại.
  • Mạ nhôm (động từ): Quá trình phủ một lớp nhôm mỏng lên bề mặt một vật liệu khác.
    • Các chi tiết này được mạ nhôm để tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Phèn nhôm (danh từ): Một hợp chất hóa học của nhôm (như aluminum sulfate) dùng trong xử lý nước.
    • Phèn nhôm được cho vào nước để làm trong.
Từ đồng nghĩa
  • Aluminium: Tên gọi quốc tế (theo tiếng Anh Anh) của nguyên tố nhôm.
  • Aluminum: Tên gọi quốc tế (theo tiếng Anh Mỹ) của nguyên tố nhôm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "nhôm" với nghĩa bóng.)

nhôm

Một chiếc thìa nhôm nằm trên mặt bàn bếp.

  1. d. Kim loại nhẹ, màu trắng, khó gỉ, dễ dát mỏng, dẫn nhiệt dẫn điện tốt, dùng để chế hợp kim dùng trong công nghiệp hoặc làm đồ dùng hằng ngày.