nham
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn: Một món ăn được làm từ hoa chuối (rau chuối) thái nhỏ, trộn với bì lợn (da heo) luộc và vừng (mè), thường có thêm gia vị. Đây là một món ăn đặc trưng của một số vùng miền.
- Vật chất địa chất: Chất liệu cấu tạo nên lớp vỏ Trái Đất, là một tập hợp của nhiều loại khoáng vật khác nhau về thành phần hóa học và cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (món ăn):
- Bà ngoại tôi làm món nham từ hoa chuối rất ngon.
- Trong bữa cơm, món nham được ăn kèm với thịt luộc.
- Danh từ (vật chất địa chất):
- Granit là một loại nham thạch phổ biến.
- Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của các loại nham.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nham thạch": Chỉ chung các loại đá cấu tạo nên vỏ Trái Đất, thường dùng trong địa chất học.
- Núi lửa phun trào đẩy nham thạch nóng chảy ra bên ngoài.
- "nham hiểm": (Từ gần âm, cần phân biệt) Đây là một tính từ hoàn toàn khác nghĩa, chỉ sự độc ác, gian xảo.
- Âm mưu của hắn thật nham hiểm. (Không liên quan đến nghĩa của danh từ "nham").
Biến thể và từ gần giống
- Nham thạch (danh từ): Từ chuyên ngành địa chất, đồng nghĩa với nghĩa địa chất của "nham".
- Đá (danh từ): Từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh cho nghĩa địa chất.
- Gỏi (danh từ): Một loại món ăn tương tự (rau trộn), nhưng "nham" đặc trưng hơn với nguyên liệu chính là hoa chuối và bì lợn.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa món ăn: Gỏi hoa chuối (cách gọi mô tả).
- Với nghĩa địa chất: Đá, nham thạch, thạch thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nham" với nghĩa món ăn thường được biết đến và sử dụng nhiều hơn ở một số địa phương nhất định.
- Khi dùng với nghĩa địa chất, "nham" thường xuất hiện trong văn bản khoa học, chuyên ngành hoặc đi cùng với từ khác như "nham thạch" để tránh nhầm lẫn.
- Cần phân biệt rõ với tính từ "nham hiểm" (gian ác, xảo quyệt) vì đây là hai từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn.
- d. Thức ăn làm bằng rau chuối trộn với bì lợn luộc và vừng.
- (địa) d. Vật liệu tạo thành vỏ quả đất và là tập hợp những khoáng chất khác nhau về thành phần hoá học.