nhăm

Học thuật
Thân thiện
nhăm

Hai mươi nhăm học sinh đang ngồi trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Từ loại: Số từ (biến thể).
    • Năm (số 5): "Nhăm" một biến thể ngữ âm của từ "năm" (số 5), được sử dụng khi đứng sau hàng chục, từ số hai mươi trở lên.
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • Hai mươi nhăm tuổi. (25 tuổi.)
    • Chín mươi nhăm phần trăm. (95 phần trăm.)
    • Ba mươi nhăm học sinh. (35 học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhăm" chỉ được dùng trong các số tròn chục từ 20 đến 90 ( dụ: 25, 35, 45... 95). Không dùng "nhăm" cho số 5 đơn lẻ hoặc trong các số hàng trăm, nghìn ( dụ: không nói "một trăm lẻ nhăm" hay "một nghìn không trăm nhăm").
    • Đúng: Bảy mươi nhăm. (75)
    • Không dùng: Số nhăm. (phải nói số năm)
Biến thể từ gần giống
  • Năm (số từ): Cách nói chuẩn phổ biến hơn cho số 5, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
    • Số năm, năm mươi năm, một trăm linh năm.
  • Lăm (số từ): Một biến thể ngữ âm khác của "năm", thường dùng sau các số tròn chục từ 10 đến 90 (trừ 15, 25, 35... 95 vẫn có thể dùng "lăm" hoặc "nhăm" tùy vùng miền).
    • Mười lăm, bốn mươi lăm.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhăm" cách phát âm đặc trưng của một số vùng miền (đặc biệt miền Bắc Việt Nam) thường xuất hiện trong khẩu ngữ nhiều hơn văn viết chính thống.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính, nên dùng "năm" hoặc "lăm" để thay thế.
nhăm

Hai mươi nhăm học sinh đang ngồi trong lớp học.

  1. t. Biến âm của "năm", khi đứng sau hàng chục, từ số hai mươi trở đi: Hai mươi nhăm, chín mươi nhăm.