nhăm

  1. t. Biến âm của "năm", khi đứng sau hàng chục, từ số hai mươi trở đi: Hai mươi nhăm, chín mươi nhăm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhăm
Hai mươi nhăm học sinh đang ngồi trong lớp học.