nam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thuộc giống đực: Chỉ người đàn ông, con trai, hoặc giới tính nam.
- Tước thứ năm trong năm tước vị phong kiến (Công, Hầu, Bá, Tử, Nam): Một tước hiệu quý tộc.
- Một trong bốn phương chính, chỉ hướng nằm ở phía tay phải khi mặt hướng về phía Mặt Trời mọc: Phương nam, hướng nam.
- Vùng đất, khu vực thuộc phía nam: Thường dùng để chỉ miền Nam Việt Nam.
- Ma người chết đuối (từ cổ, ít dùng): Một loại ma quỷ trong tín ngưỡng dân gian.
Tính từ:
- Thuộc về giống đực, dành cho đàn ông: Miêu tả đặc điểm hoặc đồ vật phù hợp với nam giới.
- Thuộc về phương nam: Miêu tả vị trí, hướng hoặc đặc điểm liên quan đến phía nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lớp tôi có mười nam và mười lăm nữ. (Chỉ số lượng học sinh nam.)
- Ông ấy được phong tước nam. (Chỉ tước hiệu quý tộc.)
- Gió nam thổi mát rượi. (Chỉ hướng gió từ phương nam.)
- Anh ấy sinh ra và lớn lên ở miền nam. (Chỉ khu vực địa lý.)
- Truyền thuyết kể về con nam trong hồ nước. (Chỉ loại ma quái, cách dùng cổ.)
Tính từ:
- Cửa hàng này chuyên bán giày nam. (Chỉ loại giày dành cho nam giới.)
- Cánh cửa nam của tòa nhà đang đóng. (Chỉ cánh cửa ở hướng nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nam nhi": Chỉ người đàn ông với ý nghĩa khí khái, trách nhiệm.
- Là nam nhi phải có chí lớn.
- "nam bắc": Chỉ hai phương trái ngược, thường dùng để nói về sự khác biệt hoặc khoảng cách địa lý giữa miền Bắc và miền Nam.
- Câu chuyện nam bắc đôi đường.
- "nam tính": Tính chất, phẩm chất được coi là đặc trưng của đàn ông.
- Anh ấy có vẻ ngoài rất nam tính.
Biến thể và từ gần giống
- Nam giới (danh từ): Chỉ chung những người thuộc giống đực.
- Quyền lợi của nam giới và nữ giới là bình đẳng.
- Nam phái (danh từ): Cách gọi trang trọng để chỉ phái nam.
- Phương nam (danh từ): Chỉ hướng nam.
- Miền nam (danh từ): Chỉ vùng đất phía nam.
Từ đồng nghĩa
- Đàn ông, con trai (với nghĩa "người thuộc giống đực").
- Phía nam, hướng nam (với nghĩa chỉ phương hướng).
Từ trái nghĩa
- Nữ (với nghĩa chỉ giới tính).
- Bắc (với nghĩa chỉ phương hướng).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Nam thực như hổ, nữ thực như miêu": Thành ngữ so sánh cách ăn uống mạnh mẽ của đàn ông với con hổ và nhỏ nhẹ của phụ nữ với con mèo.
- "Nam nam nữ nữ": Chỉ sự phân biệt rõ ràng, đúng phép tắc giữa đàn ông và đàn bà theo quan niệm xưa.
- "Nam thanh nữ tú": Chỉ những chàng trai thanh lịch, cô gái xinh đẹp.
- "Vào nam ra bắc": Chỉ sự di chuyển, bôn ba khắp nơi.
- 1 I. dt. Người thuộc giống đực: Nam ngồi một bên, nữ ngồi một bên các bạn nam. II. tt. (Một số đồ dùng) có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của đàn ông: xe đạp nam quần áo nam.
- 2 dt. Tước thứ năm trong năm bậc do triều đình phong kiến phong (công, hầu, bá, tử, nam).
- 3 dt. 1. Một trong bốn phương, nằm ở phía tay phải của người đang ngoảnh mặt về phía Mặt Trời mọc: làm nhà hướng nam. 2. Miền nam của Việt Nam: vào nam ra bắc các tỉnh miền nam.
- 4 dt. Ma người chết đuối: Hồ có nam.