nhạo

  1. se moquer; railler
    • Nhạo bạn
      se moquer d'une ami; railler un ami

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhạo
Một nhóm bạn cười nhạo cậu bé vì chiếc áo mới của cậu.