nha

  1. (arch.) service
    • Nha khí tượng
      service de météorologie
  2. (arch.) nói tắt của nha lại
  3. (nói tắt của mạch nha) malt
    • quan tha nha bắt
      il vaut mieux avoir affaire à Dieu qu'à ses saints

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nha
Con đi chơi mẹ nha.