nhẫy

  1. (cũng viết nhãy) luisant (comme enduit de graisse)
    • Đen nhẫy
      d'un noir luisant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nhẫy"

nhẫy
Món thịt kho tàu có lớp da nhẫy mỡ.