mordiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhai nhỏ, gặm nhấm: Hành động cắn nhẹ, lặp đi lặp lại một cách nhẹ nhàng vào một vật đó, thường không làm đứt rời hoặc phá hủy hoàn toàn. Hành động này thường thể hiện sự lo lắng, tập trung, hoặc chỉmột thói quen.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'enfant mordille son crayon en réfléchissant. (Đứa trẻ nhai nhỏ cây bút chì của khi đang suy nghĩ.)
    • Le chiot mordille le bout de la laisse. (Chú chó con gặm nhấm đầu dây xích.)
    • Elle mordille ses lèvres, signe de nervosité. ( ấy cắn nhẹ môi mình, một dấu hiệu của sự lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mordiller les lèvres": Cắn nhẹ môi của chính mình (thể hiện sự lo lắng, do dự hoặc tập trung).
    • Il se mordillait les lèvres en attendant les résultats. (Anh ấy cắn nhẹ môi trong khi chờ đợi kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordre (động từ): Cắn mạnh, cắn đứt. Đâyđộng từ gốc, mang nghĩa mạnh hơn.
    • Attention, ce chien peut mordre ! (Cẩn thận, con chó này có thể cắn!)
  • Mordillement (danh từ): Hành động nhai nhỏ, gặm nhấm.
    • Le mordillement du crayon est une mauvaise habitude. (Việc nhai nhỏ bút chìmột thói quen xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Grignoter: Gặm nhấm, ăn từng chút một (thường dùng cho thức ăn, nhưng có thể dùng theo nghĩa tương tự).
  • Ronger: Gặm, gặm mòn (thường với hàm ý phá hủy dần dần, mạnh hơn "mordiller").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "mordiller".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mordiller".
ngoại động từ
  1. nhay

Từ có nhắc đến "mordiller"