nhồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho, nén hoặc ấn vật gì đó vào bên trong một vật khác cho đến khi đầy hoặc chặt: Hành động đưa một chất liệu (như bông, vải vụn, thịt) vào bên trong một vật chứa (như gối, vỏ bánh, con vật nhồi bông) để làm cho nó đầy lên hoặc có hình dạng.
- Ăn một cách thô bạo, vội vàng và quá nhiều (thường dùng với nghĩa thông tục, khinh bỉ): Hành động ăn uống một cách tham lam, không kiểm soát, nhét đầy thức ăn vào miệng và dạ dày.
- Ép buộc ai đó tiếp nhận một cách thụ động một lượng lớn tư tưởng, kiến thức (thường theo hướng tiêu cực): Hành động truyền đạt hoặc áp đặt liên tục và với cường độ cao các quan điểm, ý thức hệ cho người khác, khiến họ không có khả năng phản biện hoặc lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa 1 - Cho đầy):
- Bà ngoại đang nhồi bông vào chiếc gối cũ.
- Để làm món ốc nhồi thịt, đầu bếp phải nhồi hỗn hợp thịt gia vị vào từng con ốc thật khéo léo.
- Động từ (Nghĩa 2 - Ăn thô bạo):
- Nó cứ nhồi hết bánh này đến kẹo nọ, chẳng chịu nghe lời mẹ.
- Đừng nhồi quá nhiều vào một bữa, hãy ăn thành nhiều bữa nhỏ.
- Động từ (Nghĩa 3 - Ép buộc tiếp nhận tư tưởng):
- Học sinh phản đối cách dạy nhồi nhét kiến thức một chiều.
- Cậu ấy bị nhồi quá nhiều tư tưởng lỗi thời từ nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhồi nhét": Thường dùng kết hợp để nhấn mạnh hành động tiêu cực của việc ăn quá nhiều hoặc ép buộc học tập/tư tưởng.
- Phương pháp giáo dục nhồi nhét đã lỗi thời, cần thay bằng phương pháp khuyến khích tư duy.
- Anh ta nhồi nhét đủ thứ đồ ăn vào bụng trước chuyến đi dài.
- "nhồi sọ": Một thành ngữ cố định, chỉ việc tẩy não, cấy ghép tư tưởng một cách có hệ thống và ép buộc.
- Tổ chức phản động đó dùng các buổi tập huấn để nhồi sọ thành viên.
Biến thể và từ liên quan
- Nhào (động từ): (Phương ngữ, nghĩa gốc Hán Việt là "nhồi") Trộn và nén mạnh một khối chất dẻo như bột, đất sét.
- Nhào bột làm bánh mì cần rất nhiều sức.
- Nhét (động từ): Hành động tương tự nhưng thường cho vào một không gian hẹp, có thể không nhấn mạnh việc làm cho "đầy" như "nhồi".
- Nhét quần áo vào vali.
- Nhồi bông (danh từ): Chỉ đồ chơi hoặc vật trang trí được làm bằng cách nhồi bông, vải vụn vào bên trong vải vỏ.
- Cô bé ôm chú gấu nhồi bông đi ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Nạp (động từ): Cho vào, đưa vào (thường dùng cho nhiên liệu, năng lượng, dữ liệu). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh trung lập hơn của "nhồi" nghĩa 1 và 3.
- Nạp nhiên liệu.
- Nạp thông tin.
- Nhét (động từ): (Xem ở mục trên).
- Tọng (động từ): (Thông tục) Hành động ăn hoặc cho ăn một cách thô bạo, tương tự nghĩa 2 của "nhồi".
- Tọng cho nó một bát cơm đầy.
Các cụm từ liên quan
- Nhồi máu cơ tim (danh từ): Thuật ngữ y học chỉ tình trạng tắc nghẽn đột ngột mạch máu nuôi tim, gây hoại tử một vùng cơ tim. Ở đây, "nhồi" mang nghĩa ẩn dụ về sự tắc nghẽn, ứ đọng.
- Ông ấy nhập viện vì cơn nhồi máu cơ tim.
- đg. 1. Nhét vào cho đầy: Nhồi bông vào gối. 2. Cg. Nhồi nhét. Ăn (thtục): Nhồi cho lắm vào rồi đau bụng. 3. Nh. Nhồi sọ: Bị nhồi nhiều tư tưởng phản động.