nicker
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng hí của ngựa: "nicker" chỉ âm thanh đặc trưng mà ngựa tạo ra, thường là tiếng hí nhẹ, trầm và ngắn.
Động từ:
- Hí (ngựa): Hành động tạo ra âm thanh đặc trưng của ngựa, thường là tiếng hí nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The horse let out a soft nicker when it saw its owner. (Con ngựa phát ra một tiếng hí nhẹ khi thấy chủ của nó.)
- We heard the nicker of horses in the stable. (Chúng tôi nghe thấy tiếng hí của ngựa trong chuồng.)
Động từ:
- The horse nickered gently as I approached. (Con ngựa hí nhẹ khi tôi đến gần.)
- The mare nickered to her foal. (Ngựa mẹ hí gọi ngựa con của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to nicker with joy": hí vì vui mừng.
- The horse nickered with joy when it was released into the pasture. (Con ngựa hí vì vui mừng khi được thả ra đồng cỏ.)
"to give a nicker": phát ra tiếng hí.
- The stallion gave a loud nicker to call the herd. (Ngựa đực phát ra một tiếng hí to để gọi bầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Neigh (n/v): tiếng hí dài và to hơn, thường là của ngựa.
- The horse neighed loudly. (Con ngựa hí to.)
- Whinny (n/v): tiếng hí nhẹ, ngắn, tương tự "nicker" nhưng thường dùng cho ngựa non hoặc ngựa vui vẻ.
- The pony whinnied softly. (Ngựa con hí nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Whicker (n/v): tiếng hí nhẹ, đồng nghĩa gần với "nicker".
- Bray (n/v): tiếng hí của lừa, đôi khi dùng cho ngựa với giọng thô hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nicker".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nicker".