nichon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , ngực (của phụ nữ): Từ lóng thông tục, dùng để chỉ bộ ngực của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a de beaux nichons. ( ấy bộ ngực đẹp.)
    • Cette robe met bien ses nichons en valeur. (Chiếc váy này tôn bộ ngực của ấy lên rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này tính chất suồng sã, thân mật. thường được dùng trong ngôn ngữ nói giữa bạn bè thân thiết hoặc trong các ngữ cảnh không trang trọng. Sử dụng không đúng ngữ cảnh có thể bị coi là thô tục hoặc thiếu tôn trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Sein (danh từ giống đực): Ngực, . Từ trung lập phổ biến hơn.
  • Poitrine (danh từ giống cái): Ngực, lồng ngực. Có thể dùng cho cả nam nữ, mang tính chất giải phẫu học hoặc trung lập hơn.
  • Néné (danh từ giống đực): Từ lóng trẻ con hoặc rất thân mật, tương tự "ti" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Lolos (danh từ giống đực, số nhiều): Từ lóng thân mật.
  • Rouflaquettes (danh từ giống cái, số nhiều): Từ lóng hài hước, ít phổ biến hơn.
  • Avoirs (danh từ giống đực, số nhiều): Từ lóng, nghĩa đen là "tài sản".
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục (familier) suồng sã (argotique). Tuyệt đối không sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
  • Sắc thái: Có thể mang sắc thái hơi thô tục hoặc khiếm nhã tùy ngữ cảnh người nghe. Nên thận trọng khi sử dụng.
danh từ giống đực
  1. (thông tục) (đàn bà)

Từ gần giống

Từ chứa "nichon"