nation
/'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dân tộc: Một cộng đồng người ổn định, được hình thành trong lịch sử, có chung lãnh thổ, ngôn ngữ, đời sống kinh tế và văn hóa.
- Quốc gia: Một cộng đồng chính trị lớn, có chủ quyền, thường được tổ chức dưới một nhà nước và chiếm giữ một lãnh thổ xác định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nation française est fière de son histoire. (Dân tộc Pháp tự hào về lịch sử của mình.)
- Chaque nation a le droit à l'autodétermination. (Mỗi quốc gia đều có quyền tự quyết.)
- Les intérêts de la nation doivent passer avant tout. (Lợi ích của quốc gia phải được đặt lên hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en deuil de la nation": để tang cả nước.
- Le pays est en deuil de la nation. (Cả nước để tang.)
- "Fête nationale": ngày quốc khánh.
- Le 14 juillet est la fête nationale de la France. (Ngày 14 tháng 7 là ngày quốc khánh của nước Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- National, nationale (tính từ): (thuộc về) quốc gia, dân tộc.
- L'hymne national (quốc ca)
- Nationalité (danh từ giống cái): quốc tịch.
- Il a la double nationalité. (Anh ấy có hai quốc tịch.)
- International, internationale (tính từ): quốc tế.
- Le droit international (luật pháp quốc tế)
Từ đồng nghĩa
- Peuple (danh từ giống đực): dân tộc, nhân dân.
- État (danh từ giống đực): nhà nước, quốc gia (nhấn mạnh khía cạnh thể chế, chính quyền).
- Pays (danh từ giống đực): đất nước, quốc gia (nhấn mạnh khía cạnh lãnh thổ, địa lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "L'Union fait la force" (tục ngữ, thường gắn với biểu tượng quốc gia): Đoàn kết tạo nên sức mạnh.
- "Une nation unie": một quốc gia đoàn kết.
- Face à la crise, nous devons être une nation unie. (Trước khủng hoảng, chúng ta phải là một quốc gia đoàn kết.)
danh từ giống cái
- dân tộc
- quốc gia
- Organisation des Nations UniesLiên Hiệp Quốc