notion

/'nouʃn/
danh từ giống cái
  1. khái niệm
    • La notion du bien et du mal
      khái niệm thiện ác
    • N'avoir que des notions de physique
      chỉ mới những khái niệm (tri thức sơ đẳng) về vật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "notion"

Từ có nhắc đến "notion"

notion
Une étudiante apprend la notion de gravité en classe.