notion
/'nouʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khái niệm: Một ý tưởng trừu tượng, một cách hiểu chung về một điều gì đó.
- Tri thức sơ đẳng, kiến thức cơ bản: Sự hiểu biết ban đầu, chưa đầy đủ hoặc chưa chuyên sâu về một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La notion du bien et du mal est fondamentale en philosophie. (Khái niệm thiện và ác là nền tảng trong triết học.)
- Il a une notion claire de ses responsabilités. (Anh ấy có một khái niệm rõ ràng về trách nhiệm của mình.)
- Je n'ai que des notions de cuisine. (Tôi chỉ mới có những kiến thức cơ bản về nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir une notion de quelque chose": Có một khái niệm/ý niệm về điều gì đó.
- Elle a une notion très personnelle du bonheur. (Cô ấy có một khái niệm rất cá nhân về hạnh phúc.)
"N'avoir que des notions de...": Chỉ mới có kiến thức sơ đẳng về...
- Il n'a que des notions d'informatique. (Anh ấy chỉ mới có kiến thức cơ bản về tin học.)
Biến thể và từ gần giống
- Notionnel, notionnelle (tính từ): Thuộc về khái niệm, có tính chất khái niệm.
- Une définition notionnelle (Một định nghĩa mang tính khái niệm)
Từ đồng nghĩa
- Concept (danh từ giống đực): Khái niệm (thường trang trọng và trừu tượng hơn).
- Idée (danh từ giống cái): Ý tưởng, ý niệm.
- Connaissance (danh từ giống cái): Kiến thức, sự hiểu biết.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Notion de base: Khái niệm cơ bản.
- Il faut maîtriser les notions de base avant d'aller plus loin. (Cần phải nắm vững các khái niệm cơ bản trước khi đi xa hơn.)
Perdre toute notion du temps: Mất hết ý niệm về thời gian (quên cả thời gian).
- En lisant ce roman passionnant, j'ai perdu toute notion du temps. (Khi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn này, tôi đã quên hết cả thời gian.)
danh từ giống cái
- khái niệm
- La notion du bien et du malkhái niệm thiện ác
- N'avoir que des notions de physiquechỉ mới có những khái niệm (tri thức sơ đẳng) về vật lý