nicol

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nicon: Một thuật ngữ chuyên ngành trong vậthọc, dùng để chỉ một đơn vị hoặc một khái niệm cụ thể trong lĩnh vực này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nicol est une unité de mesure utilisée dans certaines expériences d'optique. (Nicon là một đơn vị đo lường được sử dụng trong một số thí nghiệm quang học.)
    • Ce phénomène peut être expliqué par le concept de nicol. (Hiện tượng này có thể được giải thích bằng khái niệm nicon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principe du nicol": nguyên lý nicon.
    • Le principe du nicol est fondamental pour comprendre la polarisation de la lumière. (Nguyên lý nicon là cơ bản để hiểu sự phân cực của ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicols (danh từ giống đực, số nhiều): Các nicon.
    • Les nicols sont alignés pour l'expérience. (Các nicon được sắp thẳng hàng cho thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme courant: Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường.
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) nicon