nicy

/'naisi/
Học thuật
Thân thiện
nicy

A child happily licks a nicy on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo que: Một loại kẹo cứng, thường hình trụ dài, được gắn vào một que nhỏ để cầm khi ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child happily licked his nicy. (Đứa trẻ vui vẻ liếm cây kẹo que của .)
    • She bought a strawberry-flavored nicy from the store. ( ấy đã mua một cây kẹo que vị dâu từ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stick of nicy": một cây/que kẹo.
    • He offered me a stick of nicy. (Anh ấy mời tôi một cây kẹo que.)
Biến thể từ gần giống
  • Lollipop (n): kẹo que (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Sucker (n): kẹo que (từ thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Lollipop: kẹo que.
  • Sucker: kẹo que (thông tục).
Lưu ý
  • Từ "nicy" có vẻ một biến thể địa phương hoặc ít phổ biến của "lollipop". Trong hầu hết các ngữ cảnh tiếng Anh tiêu chuẩn, "lollipop" từ được sử dụng phổ biến nhất.
nicy

A child happily licks a nicy on a sunny afternoon.

danh từ
  1. nhuây kẹo que

Từ gần giống