nicy
/'naisi/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẹo que: Một loại kẹo cứng, thường có hình trụ dài, được gắn vào một que nhỏ để cầm khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child happily licked his nicy. (Đứa trẻ vui vẻ liếm cây kẹo que của nó.)
- She bought a strawberry-flavored nicy from the store. (Cô ấy đã mua một cây kẹo que vị dâu từ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stick of nicy": một cây/que kẹo.
- He offered me a stick of nicy. (Anh ấy mời tôi một cây kẹo que.)
Biến thể và từ gần giống
- Lollipop (n): kẹo que (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Sucker (n): kẹo que (từ thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Lollipop: kẹo que.
- Sucker: kẹo que (thông tục).
Lưu ý
- Từ "nicy" có vẻ là một biến thể địa phương hoặc ít phổ biến của "lollipop". Trong hầu hết các ngữ cảnh tiếng Anh tiêu chuẩn, "lollipop" là từ được sử dụng phổ biến nhất.
danh từ
-
nhuây kẹo que