nitride

nitride

A scientist examines a sample of silicon nitride under bright laboratory lights.

Định nghĩa

Danh từ: Nitride một hợp chất hóa học chứa nitơ một nguyên tố độ âm điện thấp hơn ( dụ như phốt pho hoặc kim loại). Trong hợp chất này, nitơ thườngtrạng thái oxy hóa -3.

dụ sử dụng
  • (Nitride silic được sử dụng trong gốm sứ chịu nhiệt độ cao.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính chất của nitride titan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metal nitride": hợp chất nitride kim loại, thường độ cứng cao chịu nhiệt tốt.

    • Metal nitrides like gallium nitride are essential in LED technology. (Các nitride kim loại như nitride gali thiết yếu trong công nghệ LED.)
  • "Nitride coating": lớp phủ nitride, dùng để tăng độ bền khả năng chống mài mòn.

    • The tool was treated with a nitride coating to extend its lifespan. (Dụng cụ đã được xử lý bằng lớp phủ nitride để kéo dài tuổi thọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitridation (danh từ): quá trình hình thành hoặc tạo ra nitride.

    • Nitridation of metals occurs at high temperatures. (Quá trình nitrid hóa kim loại xảy ranhiệt độ cao.)
  • Nitride-based (tính từ): dựa trên nitride, thành phần chính nitride.

    • Nitride-based ceramics are widely used in aerospace. (Gốm sứ dựa trên nitride được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất nitơ: (nitrogen compound) – dùng chung cho các hợp chất chứa nitơ, nhưng không đặc thù như "nitride".
  • Hợp chất kim loại-nitơ: (metal-nitrogen compound) – mô tả chính xác hơn về thành phần.
Các cụm từ liên quan
  • To form a nitride: hình thành một hợp chất nitride.

    • When nitrogen reacts with lithium, it forms a nitride. (Khi nitơ phản ứng với lithi, tạo thành một nitride.)
  • To nitride a surface: phủ nitride lên bề mặt.

    • Engineers nitride the surface of steel to improve hardness. (Các kỹ sư phủ nitride lên bề mặt thép để cải thiện độ cứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nitride" trong tiếng Anh.

Từ chứa "nitride"