nitty

/'niti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lắm trứng chấy, lắm trứng rận: Mô tả tình trạng nhiều trứng của ký sinh trùng như chấy hoặc rận, thường liên quan đến sự bẩn thỉu hoặc thiếu vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old mattress was discarded because it was nitty and unsanitary. (Tấm nệm bị vứt bỏ lắm trứng rận mất vệ sinh.)
    • After the camping trip, they had to check their hair to make sure it wasn't nitty. (Sau chuyến đi cắm trại, họ phải kiểm tra tóc để đảm bảo không bị lắm trứng chấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nitty" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách không chính thức để mô tả một tình huống rắc rối, phức tạp hoặc khó chịu, mặc dù cách dùng này ít phổ biến không phải nghĩa tiêu chuẩn.
    • Dealing with that legal paperwork was a real nitty business. (Giải quyết đống giấy tờ pháp đó thực sự một việc rắc rối khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nits (danh từ số nhiều): Trứng chấy, trứng rận.

    • The nurse found nits in the child's hair. (Y tá tìm thấy trứng chấy trong tóc đứa trẻ.)
  • Lousy (tính từ): Đầy chấy rận; (nghĩa bóng) tồi tệ, rất tệ.

    • He felt lousy after getting the news. (Anh ấy cảm thấy rất tệ sau khi nhận được tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Verminous: (thuộc về) sâu bọ, đầy ký sinh trùng.
  • Infested: bị xâm chiếm, tràn ngập (bởi côn trùng hoặc động vật gây hại).
tính từ
  1. lắm trứng chấy, lắm trứng rận

Từ gần giống