nit
/nit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng chấy, trứng rận: Một quả trứng nhỏ, hình bầu dục của côn trùng ký sinh như chấy hoặc rận, thường được tìm thấy bám chặt vào tóc hoặc quần áo.
- Đơn vị đo độ sáng (NIT): (Thuật ngữ kỹ thuật) Một đơn vị đo độ chói, tương đương với một candela trên một mét vuông (1 cd/m²).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The nurse checked the child's hair for nits. (Y tá kiểm tra tóc của đứa trẻ để tìm trứng chấy.)
- Nits are often found close to the scalp. (Trứng chấy thường được tìm thấy gần da đầu.)
Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- This smartphone screen has a brightness of 500 nits. (Màn hình điện thoại thông minh này có độ sáng 500 nits.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To nit-pick" (động từ, bắt nguồn từ "nit"): bới lông tìm vết, chỉ trích những lỗi rất nhỏ nhặt.
- He tends to nit-pick every minor detail in the report. (Anh ta có xu hướng bới lông tìm vết từng chi tiết nhỏ trong báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Nitpicker (n): người hay bới móc, chỉ trích chi tiết vụn vặt.
- She is such a nitpicker; nothing ever satisfies her. (Cô ấy đúng là người hay bới móc; chẳng có gì làm cô ấy hài lòng cả.)
Nitpicking (n/adj): hành động bới móc chi tiết nhỏ; có tính chất bới móc.
- Stop your nitpicking and look at the bigger picture. (Hãy ngừng việc bới móc lại và nhìn vào bức tranh tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Egg (of a louse): trứng (của chấy/rận). (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa sinh học).
- Louse egg: trứng chấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nit" với tư cách là một động từ. Tuy nhiên, "nit" là gốc của cụm động từ "nit-pick").
Thành ngữ liên quan
- "To go through something with a fine-tooth comb": Kiểm tra kỹ lưỡng, tỉ mỉ. (Hành động này tương tự như việc tìm trứng chấy).
- The auditor went through the accounts with a fine-tooth comb. (Kiểm toán viên đã kiểm tra các tài khoản một cách kỹ lưỡng.)
danh từ
- trứng chấy, trứng rận