nit

/nit/
Học thuật
Thân thiện
nit

A mother carefully combs a nit from her child's hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng chấy, trứng rận: Một quả trứng nhỏ, hình bầu dục của côn trùng ký sinh như chấy hoặc rận, thường được tìm thấy bám chặt vào tóc hoặc quần áo.
    • Đơn vị đo độ sáng (NIT): (Thuật ngữ kỹ thuật) Một đơn vị đo độ chói, tương đương với một candela trên một mét vuông (1 cd/m²).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The nurse checked the child's hair for nits. (Y tá kiểm tra tóc của đứa trẻ để tìm trứng chấy.)
    • Nits are often found close to the scalp. (Trứng chấy thường được tìm thấy gần da đầu.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • This smartphone screen has a brightness of 500 nits. (Màn hình điện thoại thông minh này độ sáng 500 nits.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To nit-pick" (động từ, bắt nguồn từ "nit"): bới lông tìm vết, chỉ trích những lỗi rất nhỏ nhặt.
    • He tends to nit-pick every minor detail in the report. (Anh ta xu hướng bới lông tìm vết từng chi tiết nhỏ trong báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitpicker (n): người hay bới móc, chỉ trích chi tiết vụn vặt.

    • She is such a nitpicker; nothing ever satisfies her. ( ấy đúng người hay bới móc; chẳng làm ấy hài lòng cả.)
  • Nitpicking (n/adj): hành động bới móc chi tiết nhỏ; tính chất bới móc.

    • Stop your nitpicking and look at the bigger picture. (Hãy ngừng việc bới móc lại nhìn vào bức tranh tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg (of a louse): trứng (của chấy/rận). (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa sinh học).
  • Louse egg: trứng chấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nit" với tư cách một động từ. Tuy nhiên, "nit" gốc của cụm động từ "nit-pick").

Thành ngữ liên quan
  • "To go through something with a fine-tooth comb": Kiểm tra kỹ lưỡng, tỉ mỉ. (Hành động này tương tự như việc tìm trứng chấy).
    • The auditor went through the accounts with a fine-tooth comb. (Kiểm toán viên đã kiểm tra các tài khoản một cách kỹ lưỡng.)
nit

A mother carefully combs a nit from her child's hair.

danh từ
  1. trứng chấy, trứng rận