nutty
/'nʌti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị của các loại hạt, quả hạch: Dùng để mô tả hương vị đặc trưng, thơm béo của các loại hạt như hạnh nhân, hạt phỉ, hạt dẻ.
- (Thông tục) Hơi điên, kỳ quặc, lập dị: Dùng để mô tả một người có hành vi, ý tưởng khác thường hoặc hơi mất trí theo cách có thể hài hước hoặc vô hại.
- (Thông tục) Say mê, phát cuồng vì ai/điều gì đó: Thể hiện sự yêu thích, đam mê đến mức độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (vị hạt):
- This brownie has a rich, nutty flavor from the almonds. (Chiếc bánh brownie này có vị béo thơm của hạt nhờ hạnh nhân.)
- The cheese has a slightly nutty taste. (Loại phô mai này có vị hơi thơm như hạt.)
- Tính từ (kỳ quặc/điên):
- He came up with a nutty idea to travel across the country on a bicycle. (Anh ấy nảy ra một ý tưởng điên rồ là đạp xe xuyên đất nước.)
- Don't mind him, he's just a bit nutty sometimes. (Đừng để ý đến anh ta, đôi khi anh ấy hơi lập dị một chút.)
- Tính từ (say mê):
- She's completely nutty about that new K-pop band. (Cô ấy hoàn toàn phát cuồng vì ban nhạc K-pop mới đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be nutty about/on someone/something": Rất say mê, thích thú ai đó hoặc điều gì đó.
- My grandfather is nutty about classic cars. (Ông tôi rất say mê những chiếc xe cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuts (adj, thông tục): Điên, mất trí (nghĩa mạnh hơn "nutty").
- You must be nuts to go out in this storm! (Cậu hẳn là điên mất rồi khi ra ngoài trong cơn bão này!)
- Nutcase (n, thông tục): Người điên, kẻ mất trí.
- Nut (n): Hạt, quả hạch; (thông tục) người kỳ quặc/đam mê.
- He's a fitness nut. (Anh ta là một tên mọt thể dục.)
Từ đồng nghĩa
- Vị hạt: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "có hương vị của hạt".
- Kỳ quặc/điên: Crazy, eccentric, wacky, insane (từ mạnh hơn).
- Say mê: Crazy about, obsessed with, enthusiastic about.
Thành ngữ liên quan
- Drive someone nutty/nuts: Làm cho ai đó phát điên, phát cáu vì khó chịu.
- The constant noise is driving me nutty. (Tiếng ồn liên tục làm tôi phát điên.)
- Nutty as a fruitcake: (Thành ngữ) Rất điên, mất trí.
- That old man in the story was nutty as a fruitcake. (Ông lão trong câu chuyện điên như con chiên.)
tính từ
- nhiều quả hạch
- có mùi vị hạt phỉ
- (từ lóng) say mê, thích
- to be nutty on (upon) someonemê ai
- (từ lóng) bảnh, diện
- (từ lóng) đượm đà, hấp dẫn, thú vị (truyện)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên, quẫn, mất trí