natty

/'næti/
tính từ
  1. đẹp, chải chuốt; đỏm dáng, duyên dáng
  2. khéo tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

natty
He wore a natty suit to the garden party.