nivéal

Học thuật
Thân thiện
nivéal

Une plante nivéale fleurit dans la neige.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ra hoa vào mùa đông: Dùng để mô tả thực vật đặc điểm nở hoa trong mùa đông.
    • Sống trong tuyết: Dùng để mô tả sinh vật (như vi khuẩn) môi trường sống trong tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une plante nivéale fleurit quand il fait froid. (Một cây ra hoa mùa đông nở hoa khi trời lạnh.)
    • Les scientifiques étudient une bactérie nivéale trouvée dans les glaciers. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vi khuẩn sống trong tuyết tìm thấy trong các sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flore nivéale": Hệ thực vật đặc tính ra hoa hoặc phát triển vào mùa đông.
    • La flore nivéale est adaptée aux conditions extrêmes. (Hệ thực vật mùa đông thích nghi với các điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nival (tính từ): Liên quan đến tuyết, thuộc về tuyết. (Ví dụ: climat nival - khí hậu vùng tuyết).
  • Nivéation (danh từ): Sự tác động của tuyết (như trong địa chất, chỉ quá trình bào mòn do tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Hivernal (tính từ): thuộc về mùa đông. (Lưu ý: "hivernal" mang nghĩa rộng hơn, chỉ chung thuộc mùa đông, trong khi "nivéal" nhấn mạnh đặc điểm sinh học là ra hoa hoặc sống trong tuyết).
  • Glacial (tính từ): băng giá. (Chỉ tính chất lạnh giá, không nhất thiết chỉ đặc điểm sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàythuật ngữ chuyên môn, không phổ biến trong thành ngữ.)

nivéal

Une plante nivéale fleurit dans la neige.

tính từ
  1. (thực vật học) ra hoa mùa đông
    • Plante nivéale
      cây ra hoa mùa đông
  2. sống trong tuyết
    • Bactérie nivéale
      vi khuẩn sống trong tuyết