nival

Học thuật
Thân thiện
nival

Le régime nival d'un fleuve est caractérisé par des crues au printemps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tuyết; liên quan đến tuyết: Từ "nival" mô tả những liên quan trực tiếp đến tuyết, như điều kiện, hiện tượng hoặc môi trường do tuyết tạo ra.
    • Do tuyết gây ra hoặc hình thành từ tuyết: Có thể dùng để chỉ các quá trình, chế độ hoặc đặc điểm bắt nguồn từ sự hiện diện hay tan chảy của tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le régime nival d'un fleuve dépend de la fonte des neiges en montagne. (Chế độ tuyết tan của một con sông phụ thuộc vào việc tuyết tan trên núi.)
    • La végétation est adaptée à un environnement nival. (Thảm thực vật thích nghi với môi trường băng tuyết.)
    • Ils étudient les phénomènes nivaux dans les Alpes. (Họ nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến tuyếtdãy Alps.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étage nival": Tầng tuyết vĩnh cửu (một thuật ngữ địa lý, sinh thái chỉ độ cao đó tuyết tồn tại quanh năm).

    • La limite de l'étage nival est plus haute sous les tropiques. (Giới hạn của tầng tuyết vĩnh cửu cao hơnvùng nhiệt đới.)
  • "Cycle nival": Chu trình tuyết (liên quan đến sự tích tụ tan chảy của tuyết theo mùa).

    • Le cycle nival influence le débit des rivières au printemps. (Chu trình tuyết ảnh hưởng đến lưu lượng của các con sông vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nivation (danh từ): Hiện tượng xói mòn do tác động của tuyết.

    • La nivation contribue à la formation de cirques glaciaires. (Hiện tượng xói mòn do tuyết góp phần hình thành các vực băng.)
  • Nivologie (danh từ): Khoa học nghiên cứu về tuyết.

    • La nivologie est essentielle pour prévoir les avalanches. (Khoa học nghiên cứu tuyết rất cần thiết để dự báo tuyết lở.)
Từ đồng nghĩa
  • Glacial: (Thuộc về) băng, băng giá (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả sông băng).
  • Hivernal: (Thuộc về) mùa đông (nhấn mạnh vào mùa hơn là bản thân tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nival" là một tính từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "nival" chủ yếumột thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không phổ biến trong các thành ngữ thông dụng.)

nival

Le régime nival d'un fleuve est caractérisé par des crues au printemps.

tính từ
  1. (thuộc) tuyết
    • Le régime nival d'un fleuve
      chế độ tuyết (tan) của một con sông