nouvel

Học thuật
Thân thiện
nouvel

Le nouvel élève s'assied à son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới: Dạng tính từ giống đực của "nouveau", được sử dụng trước một danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc 'h' câm. có nghĩamới, vừa xuất hiện, hoặc thay thế cho cái .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un nouvel ami. (Đómột người bạn mới.)
    • Il a acheté un nouvel appartement. (Anh ấy đã mua một căn hộ mới.)
    • Nous attendons un nouvel ordinateur. (Chúng tôi đang chờ một máy tính mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nouvel" luôn đứng trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u, y) hoặc 'h' câm. Đâymột dạng đặc biệt của "nouveau" để tạo sự hài hòa về âm thanh (liaison).
    • un nouvel hôtel (một khách sạn mới) - 'h' trong "hôtel" là câm.
    • un nouvel emploi (một công việc mới)
Biến thể từ gần giống
  • Nouveau (adj, m.s): mới (dùng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm).

    • un nouveau livre (một quyển sách mới)
  • Nouvelle (adj, f.s): mới (dạng giống cái số ít của "nouveau").

    • une nouvelle voiture (một chiếc xe mới)
  • Nouveaux (adj, m.p): mới (dạng giống đực số nhiều của "nouveau").

    • de nouveaux amis (những người bạn mới)
  • Nouvelles (adj, f.p): mới (dạng giống cái số nhiều của "nouveau").

    • de nouvelles idées (những ý tưởng mới)
  • Nouveauté (n.f): sự mới lạ, tin tức mới, sản phẩm mới.

    • la nouveauté d'un produit (tính mới lạ của một sản phẩm)
Từ đồng nghĩa
  • Récent: gần đây, mới đây.
  • Neuf: mới (nhấn mạnh vào tình trạng chưa qua sử dụng).
  • Moderne: hiện đại.
Lưu ý sử dụng
  • "Nouvel" chỉmột dạng biến thể ngữ âm của "nouveau". Nghĩa cơ bản không thay đổi.
  • Không sử dụng "nouvel" trước danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm hoặc 'h' phát âm. Trong những trường hợp đó, dùng "nouveau".
    • Đúng: un nouvel an (một năm mới)
    • Sai: un nouvel garçon -> Phải là: un nouveau garçon (một cậu bé mới)
nouvel

Le nouvel élève s'assied à son bureau.

tính từ giống đực
  1. xem nouveau