nouvelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tin tức, tin: Thông tin mới được biết đến về một sự việc, một người nào đó.
- Người mới đến, học sinh mới: Chỉ một người vừa xuất hiện hoặc gia nhập vào một nhóm, một tổ chức.
- Truyện ngắn: Một tác phẩm văn học có độ dài ngắn, thường tập trung vào một tình huống hoặc nhân vật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai reçu une bonne nouvelle de ma famille. (Tôi đã nhận được một tin vui từ gia đình.)
- Elle est la nouvelle de la classe. (Cô ấy là học sinh mới của lớp.)
- Maupassant a écrit de célèbres nouvelles. (Maupassant đã viết những truyện ngắn nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bonne nouvelle" / "Heureuse nouvelle": tin vui, tin lành.
- C'est une heureuse nouvelle pour tout le monde. (Đó là một tin vui cho mọi người.)
"Ne plus donner de ses nouvelles": bặt tin, không còn liên lạc hay thông tin gì về ai đó.
- Il a déménagé et n'a plus donné de ses nouvelles. (Anh ấy đã chuyển nhà và bặt tin.)
"Première nouvelle !": (thành ngữ) dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên khi lần đầu nghe một điều gì đó; có thể dịch là "Chuyện lạ tôi mới nghe đấy!" hoặc "Lần đầu tôi nghe thấy đấy!".
- Il démissionne ? Première nouvelle ! (Anh ấy từ chức ư? Chuyện lạ tôi mới nghe đấy!)
"Vous aurez de mes nouvelles": (thành ngữ, mang tính đe dọa) ý nói đối phương sẽ phải hối hận, sẽ biết tay tôi.
- Si vous touchez à ça, vous aurez de mes nouvelles ! (Nếu anh động vào thứ đó, anh sẽ biết tay tôi!)
"Vous m'en direz des nouvelles": (thành ngữ) dùng khi giới thiệu một thứ gì đó tuyệt vời, ý nói người nghe sau khi thử sẽ phải khen ngợi.
- Goûtez ce gâteau, vous m'en direz des nouvelles ! (Hãy nếm thử chiếc bánh này đi, bạn sẽ phải khen tôi đấy!)
Biến thể và từ liên quan
Nouveau / Nouvel / Nouvelle (tính từ): mới. Dạng giống cái là "nouvelle".
- Une nouvelle voiture. (Một chiếc xe mới.)
Nouveauté (danh từ giống cái): sự mới mẻ, vật mới, tin tức mới.
- Les nouveautés de la saison. (Những món đồ mới của mùa này.)
Từ đồng nghĩa
- Information (danh từ giống cái): thông tin (nghĩa "tin tức").
- Récit court (cụm danh từ): truyện ngắn (nghĩa "truyện ngắn").
- Arrivant(e) (danh từ): người mới đến (nghĩa "người mới").
tính từ giống cái
- xem nouveau
danh từ giống cái
- người mới đến, học sinh mới
- tin tức
- Bonne nouvelle/heureuse nouvelletin vui
- Ne plus donner de ses nouvellesbặt tin
- truyện ngắn
- première nouvelle!chuyện lạ tôi mới nghe lần đầu đấy!
- vous aurez de mes nouvellesanh sẽ biết tay tôi
- vous m'en direz des nouvellesanh sẽ phải khen tôi