nobly
/'noubli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cao thượng, hào hiệp: Hành động với phẩm chất đạo đức cao, vị tha, vượt lên trên lợi ích cá nhân.
- Một cách huy hoàng, nguy nga, tráng lệ: Với vẻ đẹp, sự uy nghi hoặc tầm vóc lớn lao, đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa cao thượng):
- He nobly sacrificed his own chance to win so his teammate could succeed. (Anh ấy đã cao thượng hy sinh cơ hội chiến thắng của bản thân để đồng đội có thể thành công.)
- She accepted the defeat nobly, without complaint. (Cô ấy đã chấp nhận thất bại một cách cao thượng, không một lời phàn nàn.)
Phó từ (nghĩa huy hoàng):
- The castle stood nobly against the skyline. (Lâu đài sừng sững một cách nguy nga trên đường chân trời.)
- The project was nobly conceived but difficult to execute. (Dự án được hình thành một cách tráng lệ nhưng khó thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act nobly": hành động một cách cao thượng.
- In times of crisis, true leaders are expected to act nobly. (Trong thời khắc khủng hoảng, những nhà lãnh đạo thực thụ được kỳ vọng sẽ hành động một cách cao thượng.)
"nobly born": (cụm tính từ) sinh ra trong một gia đình quý tộc, cao quý. (Lưu ý: Đây là cách dùng của tính từ "noble").
- He was nobly born but chose to live a simple life. (Anh ta sinh ra trong gia đình quý tộc nhưng lại chọn sống một cuộc đời giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
Noble (tính từ): cao thượng, cao quý, quý tộc.
- It was a noble gesture. (Đó là một cử chỉ cao thượng.)
Nobility (danh từ): tầng lớp quý tộc; đức tính cao thượng.
- He showed great nobility of spirit. (Anh ấy thể hiện sự cao thượng lớn lao trong tâm hồn.)
Từ đồng nghĩa
- Cao thượng: Magnanimously, generously, honorably, selflessly.
- Huy hoàng: Grandly, magnificently, splendidly, majestically.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "nobly")
Thành ngữ liên quan
- To die nobly: chết một cách hiên ngang, oanh liệt.
- The soldiers died nobly defending their homeland. (Những người lính đã chết một cách hiên ngang khi bảo vệ tổ quốc.)
phó từ
- cao thượng, hào hiệp
- huy hoàng, nguy nga