nubbly

/'nʌbli/
Học thuật
Thân thiện
nubbly

The soft, nubbly sweater kept her warm on the chilly autumn walk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sần sùi, những cục nhỏ: Mô tả bề mặt của một vật (đặc biệt vải dệt) không mịn màng những nốt, cục, hoặc phần nhô lên nhỏ, tạo cảm giác thô ráp khi chạm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fabric of the sofa was nubbly and worn. (Chất vải của chiếc sofa sần sùi đã .)
    • She prefers nubbly hand-knitted sweaters for their rustic charm. ( ấy thích những chiếc áo len đan tay sần sùi vẻ đẹp mộc mạc của chúng.)
    • The artist used a nubbly paper to add texture to the drawing. (Họa sĩ đã dùng giấy sần sùi để thêm kết cấu cho bức vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nubbly texture": kết cấu sần sùi, những nốt nhỏ.

    • The wall had a nubbly texture from the special paint. (Bức tường kết cấu sần sùi do lớp sơn đặc biệt.)
  • "nubbly surface": bề mặt gồ ghề, lổn nhổn.

    • The path was paved with nubbly stones. (Con đường được lát bằng những viên đá bề mặt gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Nub (danh từ): cục nhỏ, mấu nhỏ.

    • There was a nub on the surface of the wood. ( một cái mấu nhỏ trên bề mặt gỗ.)
  • Nubbed (tính từ): những cục nhỏ, tương tự như "nubbly".

  • Knobbly (tính từ): lổn nhổn, nhiều u, bướu (thường dùng cho bề mặt hoặc vật thể nhiều chỗ lồi lên tròn tròn).
Từ đồng nghĩa
  • Textured: kết cấu (chung chung hơn).
  • Rough: thô ráp, nhám.
  • Bumpy: gồ ghề, mấp mô.
  • Homespun (trong ngữ cảnh vải): thô mộc, tự dệt.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: mịn màng, nhẵn.
  • Even: bằng phẳng, đều.
  • Silky: mượt như lụa.
nubbly

The soft, nubbly sweater kept her warm on the chilly autumn walk.

tính từ
  1. thành cục nh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự