nubbly
/'nʌbli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sần sùi, có những cục nhỏ: Mô tả bề mặt của một vật (đặc biệt là vải dệt) không mịn màng mà có những nốt, cục, hoặc phần nhô lên nhỏ, tạo cảm giác thô ráp khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fabric of the sofa was nubbly and worn. (Chất vải của chiếc sofa sần sùi và đã cũ.)
- She prefers nubbly hand-knitted sweaters for their rustic charm. (Cô ấy thích những chiếc áo len đan tay sần sùi vì vẻ đẹp mộc mạc của chúng.)
- The artist used a nubbly paper to add texture to the drawing. (Họa sĩ đã dùng giấy sần sùi để thêm kết cấu cho bức vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nubbly texture": kết cấu sần sùi, có những nốt nhỏ.
- The wall had a nubbly texture from the special paint. (Bức tường có kết cấu sần sùi do lớp sơn đặc biệt.)
"nubbly surface": bề mặt gồ ghề, lổn nhổn.
- The path was paved with nubbly stones. (Con đường được lát bằng những viên đá có bề mặt gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
Nub (danh từ): cục nhỏ, mấu nhỏ.
- There was a nub on the surface of the wood. (Có một cái mấu nhỏ trên bề mặt gỗ.)
Nubbed (tính từ): có những cục nhỏ, tương tự như "nubbly".
- Knobbly (tính từ): lổn nhổn, có nhiều u, bướu (thường dùng cho bề mặt hoặc vật thể có nhiều chỗ lồi lên tròn tròn).
Từ đồng nghĩa
- Textured: có kết cấu (chung chung hơn).
- Rough: thô ráp, nhám.
- Bumpy: gồ ghề, mấp mô.
- Homespun (trong ngữ cảnh vải): thô mộc, tự dệt.
Từ trái nghĩa
- Smooth: mịn màng, nhẵn.
- Even: bằng phẳng, đều.
- Silky: mượt như lụa.
tính từ
- thành cục nh