nodale

Học thuật
Thân thiện
nodale

Une ligne nodale relie deux points de connexion sur un schéma.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "nodal"):
    • Thuộc về nút, tính chất nút: Từ nàydạng tính từ giống cái của "nodal", dùng để mô tả một cái gì đó liên quan đến một điểm nút, một điểm giao nhau hoặc trung tâm kết nối quan trọng trong một hệ thống, mạng lưới hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une structure nodale dans le réseau de transport. (Một cấu trúc tính nút trong mạng lưới giao thông.)
    • L'analyse nodale du système est essentielle. (Việc phân tích hệ thống theo điểm nútthiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học máy tính: Dùng để mô tả các điểm trong đồ thị hoặc mạng lưới.

    • La fonction nodale de l'équation. (Hàm nút của phương trình.)
  • Trong quy hoạch đô thị giao thông: Chỉ các điểm trung tâm kết nối.

    • Le développement d'une zone nodale. (Sự phát triển của một khu vực tính nút, tức khu vực trung tâm kết nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Nodal (tính từ giống đực): Thuộc về nút, tính nút.

    • Un point nodal. (Một điểm nút.)
  • Nœud (danh từ giống đực): Nút, điểm giao nhau, mối liên hệ.

    • Un nœud de communication. (Một nút giao thông/trung tâm thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Central (adj): Trung tâm, tập trung.
  • Crucial (adj): Quan trọng, then chốt.
  • Jonction (n): Điểm nối, giao lộ (khi dùng như danh từ để chỉ địa điểm).
Các cụm từ liên quan
  • Point nodal (cụm danh từ): Điểm nút, điểm trung tâm.

    • Paris est un point nodal du réseau ferroviaire européen. (Paris là một điểm nút trong mạng lưới đường sắt châu Âu.)
  • Analyse nodale (cụm danh từ): Phân tích nút, phân tích theo điểm nút.

    • L'ingénieur a présenté une analyse nodale du circuit. (Kỹ đã trình bày một bản phân tích mạch theo nút.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nodale".

nodale

Une ligne nodale relie deux points de connexion sur un schéma.

tính từ giống cái
  1. xem nodal

Từ gần giống