nodal

/'noudl/
Học thuật
Thân thiện
nodal

Le point nodal est crucial pour comprendre le système optique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nút: Chỉ tính chất liên quan đến một điểm nút, một điểm giao nhau hoặc trung tâm kết nối trong một hệ thống, mạng lưới.
    • (Thực vật học) Thuộc mắt, thuộc mấu: Chỉ tính chất liên quan đến các mắt (nơi mọc ra) hoặc mấu trên thân cây.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse des points nodaux du réseau est essentielle. (Việc phân tích các điểm nút của mạng lướirất cần thiết.)
    • La structure nodale de cette plante est très visible. (Cấu trúc mấu của cây này rất dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Point nodal: Điểm nút, điểm then chốt hoặc giao lộ quan trọng.

    • Cette gare est un point nodal du transport ferroviaire. (Nhà ga nàymột điểm nút của giao thông đường sắt.)
  • Cellule nodale: Tế bào mắt (thực vật), chỉ các tế bàovị trí mắt (nút) trên thân cây.

    • Les cellules nodales sont cruciales pour la croissance des branches. (Các tế bào mắt rất quan trọng cho sự phát triển của cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Nodalement (phó từ): Một cách liên quan đến nút.
  • Nodule (danh từ giống đực): Hạch nhỏ, cục nhỏ; nốt.
  • Nœud (danh từ giống đực): Nút; điểm nút; mối liên hệ. (Đâydanh từ gốc "nodal" bắt nguồn từ).
Từ đồng nghĩa
  • Central (tính từ): Trung tâm, ở giữa (trong ngữ cảnh về điểm kết nối).
  • Crucial (tính từ): Then chốt, tính chất quyết định (khi nói về tầm quan trọng của một điểm nút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ "nodal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nodal".

nodal

Le point nodal est crucial pour comprendre le système optique.

tính từ
  1. (thuộc) nút
    • Point nodal
      điểm nút
  2. (thực vật học) thuộc mắt, thuộc mấu
    • Cellules nodales
      tế bào mắt

Từ gần giống

Từ chứa "nodal"