nodule

/'nɔdju:l/
Học thuật
Thân thiện
nodule

Un nodule de manganèse repose sur le fond océanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất, Địa lý) Hạch: Một khối nhỏ, cứng, hình cầu hoặc gần như hình cầu, thường được tìm thấy trong một số loại đá trầm tích hoặc trên đáy biển.
    • (Y học, Giải phẫu) Hòn, cục nhỏ: Một khối nhỏ, rắn chắc, có thể sờ thấy được, bất thường, thường xuất hiện dưới da hoặc trong một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les nodules polymétalliques sont exploités dans les grands fonds marins. (Các hạch đa kim được khai thácvùng biển sâu.)
    • Le médecin a détecté un petit nodule sur la thyroïde. (Bác sĩ đã phát hiện một hòn nhỏ trên tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nodule" trong lĩnh vực nông nghiệp có thể chỉ các nốt sần trên rễ cây họ đậu, nơi chứa vi khuẩn cố định đạm.
    • Les nodules racinaires des légumineuses sont essentiels pour la fertilité du sol. (Các nốt sần trên rễ cây họ đậu rất cần thiết cho độ màu mỡ của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nodulaire (tính từ): dạng hạch, cục.
    • Une structure nodulaire. (Một cấu trúc dạng hạch.)
  • Nodosité (danh từ giống cái): tình trạng nhiều hạch, nhiều nốt.
    • La nodosité d'une surface. (Tình trạng nhiều nốt sần của một bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Grosseur, petite tumeur: khối u nhỏ.
  • (Trong địa chất) Concrétion: khối kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nodule

Un nodule de manganèse repose sur le fond océanique.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) hạch
  2. (y học, giải phẫu) hòn

Từ gần giống

Từ chứa "nodule"

Từ có nhắc đến "nodule"