node

/noud/
danh từ
  1. (thực vật học) mấu, đốt, mắt
  2. (y học) cục u, bướu cứng
  3. (toán học); (vật ) giao điểm; nút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "node"

node
A leaf grows from a node on the plant's stem.