nod
/nɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái gật đầu: Một cử động nhanh của đầu hướng xuống dưới rồi trở lại vị trí cũ, thường dùng để biểu thị sự đồng ý, chào hỏi, hoặc ra hiệu.
- Sự gà gật: Trạng thái buồn ngủ khiến đầu cúi xuống rồi bật lên một cách vô thức.
Động từ:
- Gật đầu: Thực hiện động tác gật đầu để biểu thị sự đồng ý, chào hỏi, hoặc ra lệnh.
- Gà gật: Ngủ trong tư thế ngồi hoặc đứng, với đầu cúi xuống rồi ngẩng lên một cách không kiểm soát.
- Đu đưa, lắc lư nhẹ: Di chuyển nhẹ nhàng, chậm rãi qua lại hoặc lên xuống (thường dùng cho cây cối, hoa lá).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave a slow nod of agreement. (Cô ấy gật đầu chậm rãi để tỏ ý đồng ý.)
- He answered with a simple nod. (Anh ấy trả lời chỉ bằng một cái gật đầu đơn giản.)
- A nod is enough to signal the start. (Một cái gật đầu là đủ để ra hiệu bắt đầu.)
Động từ:
- I asked if he was ready, and he nodded. (Tôi hỏi anh ấy đã sẵn sàng chưa, và anh ấy gật đầu.)
- The tulips nodded in the gentle wind. (Những bông tulip đu đưa trong làn gió nhẹ.)
- The old man nodded off in his armchair. (Ông lão gà gật trên chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a nodding acquaintance with someone/something": Chỉ quen biết ai đó hoặc biết về điều gì đó một cách hời hợt, sơ sài.
- I only have a nodding acquaintance with French literature. (Tôi chỉ biết sơ sơ về văn học Pháp.)
"Homer sometimes nods": Thành ngữ này có nghĩa ngay cả người tài giỏi nhất cũng có lúc mắc sai lầm (nghĩa bóng: "Thánh cũng có khi lầm").
Biến thể và từ gần giống
Nodding (adj): Gật gù, đu đưa.
- The nodding flowers. (Những bông hoa đu đưa.)
Nod-off (n, thông tục): Sự thiếp đi, sự gà gật.
- I had a quick nod-off on the bus. (Tôi có một giấc ngủ gật nhanh trên xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Gesture, signal, bow (cúi đầu).
- Động từ: Agree (gật đầu đồng ý), doze (ngủ gật), sway (đung đưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nod off: Buồn ngủ và thiếp đi, thường là khi đang ngồi.
- He nodded off during the meeting. (Anh ta ngủ gật trong cuộc họp.)
Nod through (Anh, thường dùng trong bối cảnh chính thức): Thông qua một đề xuất một cách nhanh chóng hoặc không có tranh luận, thường bằng cách gật đầu đồng ý.
- The bill was nodded through by the committee. (Dự luật được ủy ban thông qua nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
On the nod (tiếng lóng, chủ yếu Anh):
- Được chấp thuận mà không cần thảo luận chính thức.
- The proposal went through on the nod. (Đề xuất được thông qua mà không cần bàn cãi.)
- Mua hàng trả tiền sau (ăn chịu).
- He got his drinks on the nod. (Anh ta uống bia theo kiểu chịu tiền.)
A land of Nod: Cách nói văn vẻ hoặc hài hước chỉ giấc ngủ.
- The baby has gone to the land of Nod. (Em bé đã chìm vào giấc ngủ rồi.)
danh từ
- cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh
- to give a nod of assentgật đầu bằng lòng (tán thành)
- to answer with a nodtrả lời bằng một cái gật đầu
- to give someone a nodgật đầu (cúi đầu) chào ai
- to have someone at one's nodcó quyền sai khiến ai; có ai dưới quyền
- sự gà gật
Idioms
- to be gone to the land of Nodbuồn ngủ díp mắt lại, ngủ gà ngủ gật
động từ
- gật đầu; cúi đầu (chào); ra hiệu
- he nodded to show that the understoodanh ta gật đàu ra ý hiểu
- to nod to someonegật đầu với ai; gật đầu chào ai
- to nod assent (approval); to nod "yes"gật đầu bằng lòng (tán thành, đồng ý)
- to nod someone to gora hiệu cho ai đi đi
- to havve a nod ding acquaintance with someonequen biết ai sơ sơ
- to have a nodding acquaintance with somesubjectbiết qua loa về vấn đề gì
- nghiêng, xiên
- the wall nods to its fallbức tường nghiêng đi sắp đổ
- colonialism nods to its fallchủ nghĩa thực dân bước vào thời kỳ suy vong
- đu đưa, lắc lư (chòm lá, chòm lông...)
- gà gật
- ge sat nodding by the firehắn ngồi gà gật bên lò sưởi
- vô ý phạm sai lầm
Idioms
- Homer sometimes nodsThánh cũng có khi lầm