nod

/nɔd/
Học thuật
Thân thiện
nod

The teacher nodded when the student gave the right answer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái gật đầu: Một cử động nhanh của đầu hướng xuống dưới rồi trở lại vị trí , thường dùng để biểu thị sự đồng ý, chào hỏi, hoặc ra hiệu.
    • Sự gật: Trạng thái buồn ngủ khiến đầu cúi xuống rồi bật lên một cáchthức.
  2. Động từ:

    • Gật đầu: Thực hiện động tác gật đầu để biểu thị sự đồng ý, chào hỏi, hoặc ra lệnh.
    • gật: Ngủ trong tư thế ngồi hoặc đứng, với đầu cúi xuống rồi ngẩng lên một cách không kiểm soát.
    • Đu đưa, lắc lư nhẹ: Di chuyển nhẹ nhàng, chậm rãi qua lại hoặc lên xuống (thường dùng cho cây cối, hoa ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave a slow nod of agreement. ( ấy gật đầu chậm rãi để tỏ ý đồng ý.)
    • He answered with a simple nod. (Anh ấy trả lời chỉ bằng một cái gật đầu đơn giản.)
    • A nod is enough to signal the start. (Một cái gật đầu đủ để ra hiệu bắt đầu.)
  • Động từ:

    • I asked if he was ready, and he nodded. (Tôi hỏi anh ấy đã sẵn sàng chưa, anh ấy gật đầu.)
    • The tulips nodded in the gentle wind. (Những bông tulip đu đưa trong làn gió nhẹ.)
    • The old man nodded off in his armchair. (Ông lão gật trên chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a nodding acquaintance with someone/something": Chỉ quen biết ai đó hoặc biết về điều đó một cách hời hợt, sơ sài.

    • I only have a nodding acquaintance with French literature. (Tôi chỉ biết sơ sơ về văn học Pháp.)
  • "Homer sometimes nods": Thành ngữ này có nghĩa ngay cả người tài giỏi nhất cũng lúc mắc sai lầm (nghĩa bóng: "Thánh cũng có khi lầm").

Biến thể từ gần giống
  • Nodding (adj): Gật gù, đu đưa.

    • The nodding flowers. (Những bông hoa đu đưa.)
  • Nod-off (n, thông tục): Sự thiếp đi, sự gật.

    • I had a quick nod-off on the bus. (Tôi một giấc ngủ gật nhanh trên xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Gesture, signal, bow (cúi đầu).
  • Động từ: Agree (gật đầu đồng ý), doze (ngủ gật), sway (đung đưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nod off: Buồn ngủ thiếp đi, thường khi đang ngồi.

    • He nodded off during the meeting. (Anh ta ngủ gật trong cuộc họp.)
  • Nod through (Anh, thường dùng trong bối cảnh chính thức): Thông qua một đề xuất một cách nhanh chóng hoặc không tranh luận, thường bằng cách gật đầu đồng ý.

    • The bill was nodded through by the committee. (Dự luật được ủy ban thông qua nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the nod (tiếng lóng, chủ yếu Anh):

    • Được chấp thuận không cần thảo luận chính thức.
      • The proposal went through on the nod. (Đề xuất được thông qua không cần bàn cãi.)
    • Mua hàng trả tiền sau (ăn chịu).
      • He got his drinks on the nod. (Anh ta uống bia theo kiểu chịu tiền.)
  • A land of Nod: Cách nói văn vẻ hoặc hài hước chỉ giấc ngủ.

    • The baby has gone to the land of Nod. (Em bé đã chìm vào giấc ngủ rồi.)
nod

The teacher nodded when the student gave the right answer.

danh từ
  1. cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh
    • to give a nod of assent
      gật đầu bằng lòng (tán thành)
    • to answer with a nod
      trả lời bằng một cái gật đầu
    • to give someone a nod
      gật đầu (cúi đầu) chào ai
    • to have someone at one's nod
      quyền sai khiến ai; ai dưới quyền
  2. sự gật

Idioms

  • to be gone to the land of Nod
    buồn ngủ díp mắt lại, ngủ gà ngủ gật
động từ
  1. gật đầu; cúi đầu (chào); ra hiệu
    • he nodded to show that the understood
      anh ta gật đàu ra ý hiểu
    • to nod to someone
      gật đầu với ai; gật đầu chào ai
    • to nod assent (approval); to nod "yes"
      gật đầu bằng lòng (tán thành, đồng ý)
    • to nod someone to go
      ra hiệu cho ai đi đi
    • to havve a nod ding acquaintance with someone
      quen biết ai sơ sơ
    • to have a nodding acquaintance with somesubject
      biết qua loa về vấn đề
  2. nghiêng, xiên
    • the wall nods to its fall
      bức tường nghiêng đi sắp đổ
    • colonialism nods to its fall
      chủ nghĩa thực dân bước vào thời kỳ suy vong
  3. đu đưa, lắc lư (chòm , chòm lông...)
  4. gật
    • ge sat nodding by the fire
      hắn ngồi gật bên sưởi
  5. vô ý phạm sai lầm

Idioms

  • Homer sometimes nods
    Thánh cũng có khi lầm