noether

noether

A student reads about Noether's theorem in a physics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Noether: Họ của Emmy Noether (1882–1935), một nhà toán học người Đức nổi tiếng. được biết đến với những đóng góp quan trọng trong đại số trừu tượng vật lý thuyết, đặc biệt Định lý Noether, một kết quả nền tảng liên kết các định luật bảo toàn với tính đối xứng trong vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Noether made groundbreaking contributions to abstract algebra. (Noether đã những đóng góp đột phá cho đại số trừu tượng.)
    • The theorem named after Noether is essential in modern physics. (Định lý mang tên Noether thiết yếu trong vật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Định lý Noether": Định lý nổi tiếng do phát biểu, khẳng định rằng mỗi tính đối xứng liên tục của một hệ vật tương ứng với một định luật bảo toàn.

    • Noether's theorem explains why energy is conserved in time-symmetric systems. (Định lý Noether giải thích tại sao năng lượng được bảo toàn trong các hệ đối xứng thời gian.)
  • "Noetherian" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến các khái niệm do Noether phát triển, thường dùng trong đại số, như vành Noether (Noetherian ring).

    • A Noetherian ring is one where every ascending chain of ideals stabilizes. (Vành Noether vành mọi dãy tăng của các iđêan đều ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Noetherian (tính từ): Được đặt theo tên Noether, dùng để mô tả các cấu trúc toán học tính chất tương tự.
    • Noetherian modules are a key concept in commutative algebra. (Môđun Noether một khái niệm chính trong đại số giao hoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Emmy Noether (cụm danh từ): Tên đầy đủ của nhà toán học này.
  • Nhà toán học Noether: Cách gọi khác để chỉ .
Các cụm từ liên quan
  • Định lý Noether: Một định lý vật toán học quan trọng.
  • Vành Noether: Một khái niệm trong đại số trừu tượng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Noether" đây một thuật ngữ chuyên ngành.