nutter
Định nghĩa
Danh từ: Nutter là một từ lóng, thường được dùng trong tiếng Anh không trang trọng, để chỉ một người được cho là lập dị, kỳ quặc, hoặc mất trí.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng nghe anh ta; hắn là một kẻ mất trí hoàn toàn.)
- (Một kẻ điên nào đó đã cố nhảy cầu ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật, nhưng cũng có thể bị coi là xúc phạm nếu dùng để chỉ người có vấn đề sức khỏe tâm thần.
- (Gã đó hoàn toàn điên rồ khi nói về các thuyết âm mưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nut (danh từ): cũng có nghĩa là người điên, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn. (Hắn hơi điên một chút.)
- Nuttiness (danh từ): tính chất điên rồ, lập dị. (Sự điên rồ trong ý tưởng của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.)
- Nutty (tính từ): điên rồ, kỳ quặc. (Cô ấy có khiếu hài hước kỳ quặc.)
Từ đồng nghĩa
- Lunatic: người mất trí, điên khùng.
- Madman: người điên.
- Eccentric: người lập dị (thường mang nghĩa nhẹ nhàng hơn).
- Crackpot: người có ý tưởng điên rồ, không thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với nutter. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ go: - Go nutter: trở nên điên rồ, mất bình tĩnh. He went nutter when he lost his keys. (Anh ta phát điên lên khi mất chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
- As nutty as a fruitcake: điên rồ, lập dị (thành ngữ so sánh). (Chú tôi lập dị như một cái bánh trái cây vậy.)
- Nutter case: trường hợp điên rồ (thường dùng để mô tả một người hoặc tình huống). (Cả tình huống đó là một trường hợp điên rồ.)