needer

needer

A gardener is a needer of fresh water for his plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhu cầu, người cần (một thứ đó): "needer" chỉ một người đang mong muốn hoặc thiếu thốn một thứ đó, do đó cần đến . Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh so sánh hoặc nhấn mạnh sự tương phản giữa việc không .
dụ sử dụng
  • (Một người sở hữu nhiều thứ không cần thứ .)
  • (Trong hệ thống từ thiện, người nhu cầu người nhận được sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "needer of something": cụm từ dùng để chỉ cụ thể thứ người đó cần.
    • He is a needer of attention. (Anh ấy người cần sự chú ý.)
  • "needer vs. giver": sự đối lập giữa người cần người cho.
    • The relationship between the giver and the needer can be complex. (Mối quan hệ giữa người cho người cần có thể phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Need (n, v): nhu cầu, sự cần thiết; cần.
    • I have a need for water. (Tôi nhu cầu về nước.)
  • Needy (adj): túng thiếu, nghèo khó (thường chỉ người).
    • The charity helps needy families. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ các gia đình túng thiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Requester: người yêu cầu.
  • Desirer: người khao khát.
  • Demander: người đòi hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "needer", đây danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A needer of none": thành ngữ miêu tả người tự túc, không phụ thuộc vào ai.
    • She is a self-sufficient woman, a needer of none. ( ấy một người phụ nữ tự lập, không cần ai cả.)