neither
/'naiðə, (Mỹ) 'ni:ðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Từ xác định (Determiner) & Đại từ (Pronoun):
- Không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người): Dùng để chỉ cả hai đối tượng được đề cập đều không, áp dụng cho hai thứ hoặc người.
- Cả hai đều không: Nhấn mạnh sự phủ định đối với cả hai lựa chọn.
Liên từ (Conjunction):
- Cũng không, mà cũng không: Dùng để thêm một mệnh đề phủ định sau một mệnh đề phủ định khác, có nghĩa tương tự "và cũng không".
- Cấu trúc "neither... nor...": Dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề phủ định, có nghĩa "không... mà cũng không...".
Phó từ (Adverb):
- Cũng không: Dùng trong câu trả lời ngắn hoặc để đồng tình với một nhận định phủ định.
Ví dụ sử dụng
Đại từ/Từ xác định:
- Neither answer is correct. (Không câu trả lời nào là đúng cả.)
- I like neither of these shirts. (Tôi không thích cái áo nào trong hai cái này.)
- Neither of them knows the truth. (Cả hai người họ đều không biết sự thật.)
Liên từ ("neither... nor..."):
- She is neither happy nor sad. (Cô ấy không vui mà cũng không buồn.)
- Neither he nor I can speak French. (Cả anh ấy lẫn tôi đều không thể nói tiếng Pháp.)
Liên từ/Phó từ (đứng một mình):
- "I don't like coffee." - "Neither do I." ("Tôi không thích cà phê." - "Tôi cũng không.")
- He didn't go, and neither did she. (Anh ấy đã không đi, và cô ấy cũng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Neither here nor there": Không quan trọng, không liên quan đến vấn đề.
- His opinion is neither here nor there; we must follow the rules. (Ý kiến của anh ta không quan trọng; chúng ta phải tuân theo quy định.)
Đảo ngữ với "neither": Khi "neither" đứng đầu câu để diễn đạt "cũng không", cấu trúc câu phải đảo ngữ (trợ động từ lên trước chủ ngữ).
- I can't swim. Neither can my brother. (Tôi không biết bơi. Anh trai tôi cũng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Either (Determiner, Pronoun, Adverb, Conjunction): Một trong hai, hoặc là... hoặc là... (mang nghĩa khẳng định hoặc lựa chọn).
- You can choose either book. (Bạn có thể chọn một trong hai cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- Not either: Cũng không (cách diễn đạt khác cho "neither" với tư cách đại từ/phó từ).
- Nor: Và cũng không (thường đi cặp với "neither" hoặc sau một mệnh đề phủ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào với "neither" vì nó không phải là động từ.)
Thành ngữ liên quan
Neither fish nor fowl: Không giống cái gì cả, không rõ ràng thuộc loại nào.
- That new building is neither fish nor fowl—it's not modern, but it's not traditional either. (Tòa nhà mới đó chẳng ra cái gì cả—nó không hiện đại, mà cũng chẳng truyền thống.)
Neither rhyme nor reason: Không có lý do hay logic gì cả.
- His decision seemed to have neither rhyme nor reason. (Quyết định của anh ta dường như chẳng có lý do hay logic gì cả.)
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- không; không... này mà cũng không... kia
- to take neither side in the disputekhông đứng về bên nào trong cuộc tranh câi; không đứng về bên này mà cũng không đứng về bên kia trong cuộc tranh cãi
phó từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- neither... nor... không... mà cũng không
- neither good nor badkhông tốt mà cũng không xấu
- neither he nor I knowcả nó lẫn tôi đều không biết
liên từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- cũng không, mà cũng không
- I know not, neither can I guesstôi không biết mà tôi cũng không đoán được
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không
- neither of them knowscả hai người đều không biết