nightwear

nightwear

She chooses a comfortable set of nightwear before going to sleep.

Định nghĩa

Danh từ: Quần áo ngủ, đồ ngủ: "nightwear" dùng để chỉ các loại trang phục được thiết kế đặc biệt để mặc khi đi ngủ.

dụ sử dụng
  • ( ấy mua một ít đồ ngủ mới cho mùa đông.)
  • (Cửa hàng cung cấp nhiều loại quần áo ngủ cho cả nam nữ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be in nightwear": đang mặc đồ ngủ.

    • He was still in his nightwear when the guests arrived. (Anh ấy vẫn còn mặc đồ ngủ khi khách đến.)
  • "nightwear collection": bộ sưu tập đồ ngủ.

    • The designer launched a new nightwear collection last month. (Nhà thiết kế đã ra mắt một bộ sưu tập đồ ngủ mới vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightwear (n): không biến thể chính thức; danh từ không đếm được, không dạng số nhiều.
  • Nightgown (n): váy ngủ (một loại cụ thể của nightwear).
    • She prefers a silk nightgown to other types of nightwear. ( ấy thích váy ngủ lụa hơn các loại đồ ngủ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleepwear: đồ ngủ (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The shop sells sleepwear for the whole family. (Cửa hàng bán đồ ngủ cho cả gia đình.)
  • Pajamas (Mỹ) / Pyjamas (Anh): bộ đồ ngủ (thường gồm áo quần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress in nightwear: mặc đồ ngủ.
    • She dressed in her nightwear and went to bed. ( ấy mặc đồ ngủ đi ngủ.)
  • Change into nightwear: thay đồ ngủ.
    • He changed into his nightwear after a long day at work. (Anh ấy thay đồ ngủ sau một ngày dài làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's nightwear: trong tình trạng mặc đồ ngủ (thường dùng để chỉ sự thoải mái hoặc riêng tư).
    • She answered the door in her nightwear, feeling embarrassed. ( ấy ra mở cửa trong bộ đồ ngủ, cảm thấy xấu hổ.)