niter

niter

A gardener spreads niter over the soil in his vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kali nitrat (KNO3): "niter" một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, công thức hóa học KNO3, thường được sử dụng làm phân bón chất nổ.
dụ sử dụng
  • (Niter thường được sử dụng trong phân bón để cung cấp kali nitơ cho cây trồng.)
  • (Trong lịch sử, niter một thành phần chính trong thuốc súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saltpeter": Tên gọi khác của niter, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp.
    • Saltpeter, also known as niter, is mined in arid regions. (Saltpeter, còn được gọi là niter, được khai tháccác vùng khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitre (danh từ): Biến thể chính tả của "niter", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
    • The use of nitre in fireworks is well-documented. (Việc sử dụng nitre trong pháo hoa được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Saltpeter: Tên gọi phổ biến khác của niter.
  • Potassium nitrate: Tên hóa học chính thức của niter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "niter".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "niter".