niter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kali nitrat (KNO3): "niter" là một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, có công thức hóa học là KNO3, thường được sử dụng làm phân bón và chất nổ.
Ví dụ sử dụng
- (Niter thường được sử dụng trong phân bón để cung cấp kali và nitơ cho cây trồng.)
- (Trong lịch sử, niter là một thành phần chính trong thuốc súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saltpeter": Tên gọi khác của niter, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp.
- Saltpeter, also known as niter, is mined in arid regions. (Saltpeter, còn được gọi là niter, được khai thác ở các vùng khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitre (danh từ): Biến thể chính tả của "niter", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
- The use of nitre in fireworks is well-documented. (Việc sử dụng nitre trong pháo hoa được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Saltpeter: Tên gọi phổ biến khác của niter.
- Potassium nitrate: Tên hóa học chính thức của niter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "niter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "niter".