rational
/'ræʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lý trí, dựa trên lý trí: Chỉ khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định dựa trên logic và lý lẽ, thay vì cảm xúc hoặc bản năng.
- Có lý, hợp lý: Chỉ điều gì đó dựa trên lý lẽ vững chắc, có thể hiểu và chấp nhận được.
- (Toán học) Hữu tỷ: Chỉ một số có thể biểu diễn dưới dạng phân số của hai số nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans are considered rational beings. (Con người được coi là những sinh vật có lý trí.)
- She made a rational decision after considering all the facts. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định hợp lý sau khi xem xét tất cả sự kiện.)
- 1/2 and 0.75 are rational numbers. (1/2 và 0.75 là những số hữu tỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rational actor" (trong kinh tế học, khoa học chính trị): Chỉ một cá nhân luôn đưa ra quyết định dựa trên việc tối đa hóa lợi ích của mình với thông tin sẵn có.
- The model assumes that all consumers are rational actors. (Mô hình giả định rằng tất cả người tiêu dùng đều là những tác nhân duy lý.)
"Rational choice": Lựa chọn dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí và lợi ích.
- Voting for the candidate who best represents your interests is a rational choice. (Bỏ phiếu cho ứng cử viên đại diện tốt nhất cho lợi ích của bạn là một lựa chọn hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Rationality (danh từ): Tính hợp lý, tính duy lý.
- We must question the rationality of that plan. (Chúng ta phải đặt câu hỏi về tính hợp lý của kế hoạch đó.)
Rationalize (động từ): Hợp lý hóa; tìm cách giải thích (một hành động hoặc niềm tin) bằng những lý do nghe có vẻ hợp lý, đôi khi để biện minh.
- He tried to rationalize his excessive spending. (Anh ấy cố gắng biện minh cho việc chi tiêu quá mức của mình.)
Irrational (tính từ): Phi lý trí, không hợp lý.
- An irrational fear of spiders is called arachnophobia. (Nỗi sợ nhện vô căn cứ được gọi là chứng sợ nhện.)
Từ đồng nghĩa
- Logical: hợp lý, có logic.
- Reasonable: hợp lý, phải chăng.
- Sensible: có óc phán đoán, hợp lý.
Từ trái nghĩa
- Irrational: phi lý, vô lý.
- Emotional: dựa trên cảm xúc.
- Illogical: phi logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rational" là tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "rationalize".)
Thành ngữ liên quan
- "The rational mind": Tâm trí lý trí, phần suy nghĩ dựa trên logic và phân tích.
- In a crisis, it's important to listen to your rational mind. (Trong khủng hoảng, điều quan trọng là lắng nghe lý trí của bạn.)
tính từ
- có lý trí, dựa trên lý trí
- a rational beingmột sinh vật có lý trí
- to be quite rationalhoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
- a confidencemột sự tin tưởng dựa trên lý trí
- có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực
- a rational explanationmột lời giải thích có lý
- (toán học) hữu tỷ
- rational algebratic fractionphân thức đại số hữu tỷ
Idioms
- a rational dressquần đàn bà bó ở đầu gối