Videonomad

/'nɔməd/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ nomad trong tiếng Anh để mô tả lối sống du mục truyền thống hiện đại. Bài học sẽ giải thích chi tiết các vai trò ngữ pháp của từ này từ danh từ đến tính từ, cùng các dụ thực tế về dân du mục Mông Cổ hay khái niệm phổ biến ngày nay du mục kỹ thuật số. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các biến thể như nomadic nomadism cùng danh sách từ đồng nghĩa hữu ích để làm phong phú vốn từ vựng. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ nomad một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nomad"

Từ có nhắc đến "nomad"

nomad
A nomad sets up a tent on a grassy plain at sunset.