nonce

/nɔns/
Học thuật
Thân thiện
nonce

For the nonce, we will use this small table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúc này, dịp này, thời điểm hiện tại: Từ "nonce" chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định để chỉ thời điểm hoặc dịp đang diễn ra, mang tính tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong cụm cố định):
    • We'll use this room for the nonce until the main hall is ready. (Chúng ta sẽ sử dụng căn phòng này trong lúc này cho đến khi hội trường chính sẵn sàng.)
    • This solution will work for the nonce, but we need a long-term plan. (Giải pháp này sẽ hiệu quả vào lúc này, nhưng chúng ta cần một kế hoạch dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the nonce": Trong lúc này, vào dịp này, tạm thời. Đây cách sử dụng phổ biến gần như duy nhất của từ "nonce" trong tiếng Anh hiện đại.
    • Let's put that issue aside for the nonce and focus on the urgent matter. (Hãy tạm gác vấn đề đó trong lúc này tập trung vào việc khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonce word (danh từ): Một từ được tạo ra cho một dịp sử dụng duy nhất, thường trong văn học hoặc để minh họa một điểm ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • For now: Lúc này, bây giờ (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • For the time being: Trong thời gian này, tạm thời.
  • For the present: Hiện tại, vào lúc này.
Thành ngữ liên quan
  • For the nonce: Như đã giải thích, đây thành ngữ chính chứa từ "nonce". nhấn mạnh tính chất tạm thời, chỉ áp dụng cho thời điểm hiện tại.
nonce

For the nonce, we will use this small table.

danh từ
  1. for the nonce trong dịp này, thời gian này, vào lúc này; lần này

Từ gần giống

Từ chứa "nonce"