nancy
/'nænsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Người ẻo lả như đàn bà: Dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai có cử chỉ, hành vi hoặc cách nói chuyện được cho là giống phụ nữ một cách thái quá.
- Người tình dục đồng giới (nam): Một từ lóng cũ, thường mang tính miệt thị, để chỉ một người đàn ông đồng tính.
Tính từ (thông tục):
- Ẻo lả như đàn bà: Dùng để mô tả một người đàn ông hoặc con trai có vẻ ngoài hoặc cách cư xử được coi là nữ tính.
- Thuộc về tình dục đồng giới (nam): Liên quan đến đồng tính luyến ái nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was bullied at school and called a nancy. (Anh ấy bị bắt nạt ở trường và bị gọi là ẻo lả.)
- That term is an offensive slur for a gay man. (Từ đó là một từ ngữ xúc phạm dành cho một người đàn ông đồng tính.)
Tính từ:
- They mocked his nancy mannerisms. (Họ chế nhạo những cử chỉ ẻo lả của anh ta.)
- Using such nancy language is unacceptable. (Sử dụng ngôn ngữ miệt thị đồng tính như vậy là không thể chấp nhận được.)
Lưu ý sử dụng
- Cực kỳ quan trọng: Từ "nancy" (và biến thể "nance") ngày nay chủ yếu được coi là một từ lóng mang tính xúc phạm và miệt thị. Việc sử dụng nó để chỉ người đồng tính nam hoặc để chế nhạo tính nam truyền thống là rất không phù hợp và có thể gây tổn thương.
- Từ này phản ánh những định kiến xã hội cũ và không nên được sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Nance (n): Cách viết/biến thể khác của "nancy", cùng nghĩa và mức độ xúc phạm.
Từ đồng nghĩa (cùng cần thận trọng)
- Sissy (n, adj): Ẻo lả, nhút nhát (cũng mang nghĩa miệt thị).
- Pansy (n, adj): Chỉ người đàn ông yếu đuối hoặc đồng tính nam (mang tính xúc phạm).
- Effeminate (adj): Có tính nữ, ẻo lả (có thể mang tính mô tả trung lập hơn nhưng vẫn cần cẩn trọng).
Thông tin bổ sung
- Địa danh: "Nancy" (viết hoa chữ 'N') là tên một thành phố ở đông bắc nước Pháp, thuộc vùng Lorraine. Đây là cách dùng phổ biến và trung lập nhất của từ này.
- Ví dụ: Nancy is famous for its Art Nouveau architecture. (Thành phố Nancy nổi tiếng với kiến trúc Tân nghệ thuật.)
danh từ (thông tục)+ Cách viết khác : (nance) /næns/
- người ẻo lả như đàn bà
- người tình dục đồng giới
tính từ (thông tục)
- ẻo lả như đàn bà (đàn ông, con trai)
- tình dục đồng giới