nonviolent

/'non'vaiələnt/
tính từ
  1. bất bạo động, không dùng bạo lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

nonviolent
The activists organized a nonviolent sit-in at the park.