nonviolent
/'non'vaiələnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất bạo động, không dùng bạo lực: Chỉ việc đạt được mục đích hoặc phản đối điều gì đó mà không sử dụng vũ lực hay gây thương tích.
- Ôn hòa, hòa bình: Chỉ các hành động, phong trào hoặc phương pháp mang tính chất hòa giải và hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The activists organized a nonviolent protest in the city square. (Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình bất bạo động tại quảng trường thành phố.)
- Gandhi is famous for his nonviolent resistance against British rule. (Gandhi nổi tiếng với sự kháng cự bất bạo động chống lại sự cai trị của Anh.)
- They seek a nonviolent solution to the conflict. (Họ tìm kiếm một giải pháp ôn hòa cho cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonviolent action": hành động bất bạo động.
- Civil disobedience is a form of nonviolent action. (Bất tuân dân sự là một hình thức hành động bất bạo động.)
"nonviolent communication": giao tiếp phi bạo lực (một phương pháp giao tiếp nhấn mạnh sự đồng cảm).
- The workshop teaches skills in nonviolent communication. (Hội thảo dạy các kỹ năng về giao tiếp phi bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonviolence (danh từ): Chủ nghĩa bất bạo động, phương pháp bất bạo động.
- He is a strong believer in nonviolence. (Ông ấy là người tin tưởng mạnh mẽ vào chủ nghĩa bất bạo động.)
Từ đồng nghĩa
- Peaceful: Ôn hòa, hòa bình.
- Passive: Thụ động (trong ngữ cảnh "phản kháng thụ động" - passive resistance).
Từ trái nghĩa
- Violent: Bạo lực.
- Aggressive: Hung hãn, hiếu chiến.
tính từ
- bất bạo động, không dùng bạo lực