normal

/'nɔ:məl/
Học thuật
Thân thiện
normal

A perfectly normal child plays in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bình thường, thông thường: Chỉ trạng thái, điều kiện, hoặc đặc điểm phổ biến, thường gặp, không đặc biệt hoặc khác biệt so với chuẩn mực chung.
    • Tiêu chuẩn, chuẩn tắc: (Trong toán học, khoa học) Chỉ một trạng thái, giá trị, hoặc điều kiện được chấp nhận làm mốc tham chiếu hoặc lý tưởng.
    • Trực giao: (Trong toán học) Chỉ đường thẳng hoặc vectơ tạo thành một góc vuông (90 độ) với một đường thẳng hoặc bề mặt khác.
  2. Danh từ:

    • Tình trạng bình thường, mức bình thường: Trạng thái thông thường hoặc thông lệ.
    • Pháp tuyến: (Trong hình học) Đường thẳng vuông góc với một đường cong hoặc bề mặt tại một điểm tiếp xúc.
    • Dung dịch đương lượng: (Trong hóa học) Dung dịch nồng độ 1 đương lượng gam chất tan trong 1 lít dung dịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After the storm, life slowly returned to normal. (Sau cơn bão, cuộc sống dần trở lại bình thường.)
    • Her test results are completely normal. (Kết quả xét nghiệm của ấy hoàn toàn bình thường.)
    • It's normal to feel nervous before a big presentation. (Cảm thấy hồi hộp trước một bài thuyết trình quan trọng bình thường.)
    • The normal working hours are from 9 a.m. to 5 p.m. (Giờ làm việc thông thường từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
  • Danh từ:

    • The patient's temperature is above normal. (Thân nhiệt của bệnh nhân cao hơn mức bình thường.)
    • We need to calculate the normal to the curve at this point. (Chúng ta cần tính pháp tuyến với đường cong tại điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The new normal": Trạng thái bình thường mới, thường dùng để chỉ một tình huống ổn định nhưng khác biệt so với trước đây, đặc biệt sau một biến cố lớn.

    • Working from home has become the new normal for many people. (Làm việc tại nhà đã trở thành trạng thái bình thường mới đối với nhiều người.)
  • "Under normal circumstances": Trong những hoàn cảnh/thông thường.

    • Under normal circumstances, this process takes a week. (Trong điều kiện bình thường, quy trình này mất một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Normally (phó từ): Một cách bình thường, thông thường.

    • I normally have coffee in the morning. (Tôi thông thường uống cà phê vào buổi sáng.)
  • Normality/Normalcy (danh từ): Trạng thái bình thường.

    • The city is struggling to return to normality after the conflict. (Thành phố đang vật lộn để trở lại trạng thái bình thường sau cuộc xung đột.)
  • Normalize (động từ): Làm cho trở nên bình thường, chuẩn hóa.

    • The two countries agreed to normalize their diplomatic relations. (Hai quốc gia đồng ý bình thường hóa quan hệ ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Usual (thông thường), standard (tiêu chuẩn), regular (đều đặn), typical (điển hình), average (trung bình).
  • Danh từ: Standard (tiêu chuẩn), norm (chuẩn mực), rule (quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Abnormal (bất thường), unusual (khác thường), extraordinary (phi thường), exceptional (đặc biệt).
Thành ngữ liên quan
  • "Back to normal": Trở lại bình thường.
    • After the holidays, everything goes back to normal. (Sau kỳ nghỉ, mọi thứ trở lại bình thường.)
normal

A perfectly normal child plays in the park.

tính từ
  1. thường, thông thường, bình thường
    • normal temperature
      độ nhiệt bình thường
  2. tiêu chuẩn; ((toán học)) chuẩn tác
    • normal function
      hàm chuẩn tắc
  3. (toán học) trực giao
danh từ
  1. tình trạng bình thường, mức bình thường
    • situation returns to normal
      tình hình trở lại bình thường
  2. (toán học) pháp tuyến
  3. (vật ) lượng trung bình
  4. (y học) thân nhiệt bình thường
  5. (hoá học) dung dịch đương lượng