norn
Định nghĩa
Danh từ: - Nữ thần số mệnh (trong thần thoại Bắc Âu): "norn" chỉ một trong ba nữ thần định đoạt vận mệnh của con người và các vị thần trong thần thoại Bắc Âu. Ba nữ thần này tương ứng với Wyrd trong thần thoại Anglo-Saxon, Moirae trong thần thoại Hy Lạp và Parcae trong thần thoại La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, nữ thần số mệnh Urd đại diện cho quá khứ.)
- (Ba nữ thần số mệnh dệt những sợi chỉ định mệnh dưới gốc cây Yggdrasil.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult the norns": tham khảo ý kiến của các nữ thần số mệnh (nghĩa bóng: tìm kiếm lời tiên tri hoặc dự đoán tương lai).
- The king consulted the norns before declaring war. (Nhà vua đã tham khảo các nữ thần số mệnh trước khi tuyên chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Nornish (adj): thuộc về các nữ thần số mệnh hoặc thần thoại Bắc Âu.
- The nornish legends are full of wisdom. (Những truyền thuyết về nữ thần số mệnh đầy ắp sự khôn ngoan.)
Norns (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "norn", chỉ cả ba nữ thần.
- The norns determine the lifespan of every being. (Các nữ thần số mệnh quyết định tuổi thọ của mọi sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
- Fate (số mệnh): khái niệm trừu tượng về định mệnh, nhưng không phải là một nhân vật thần thoại.
- Destiny (vận mệnh): tương tự "fate", thường mang tính triết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "norn".
Thành ngữ liên quan
- "the web of the norns": mạng lưới số mệnh, ám chỉ sự đan xen phức tạp của các sự kiện trong cuộc sống.
- He believed his life was tangled in the web of the norns. (Anh ấy tin rằng cuộc đời mình bị vướng vào mạng lưới số mệnh.)